Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETB sang ILS

1 Birr Ethiopia bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETB = 0,01911 ILS1 ILS = 52,322 ETBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01868
Cao nhất
0,01915
Trung bình
0,01893
Thay đổi
+2,30%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01911+0,00002 · +0,11%
23 thg 10, 20260,01909+0,00012 · +0,64%
22 thg 10, 20260,01897−0,00001 · −0,07%
21 thg 10, 20260,01898−0,00005 · −0,25%
20 thg 10, 20260,01903+0,00011 · +0,60%
19 thg 10, 20260,01892−0,00001 · −0,03%
18 thg 10, 20260,01892−0,00004 · −0,21%
17 thg 10, 20260,01896−0,00006 · −0,29%
16 thg 10, 20260,01902−0,00013 · −0,68%
15 thg 10, 20260,01915+0,00014 · +0,75%
14 thg 10, 20260,01901−0,00003 · −0,16%
13 thg 10, 20260,01904+0,00014 · +0,72%
12 thg 10, 20260,0189−0,00003 · −0,18%
11 thg 10, 20260,01894−0,00007 · −0,39%
10 thg 10, 20260,01901+0,00020 · +1,06%
9 thg 10, 20260,01881−0,00019 · −0,98%
8 thg 10, 20260,019+0,00005 · +0,27%
7 thg 10, 20260,01895+0,00015 · +0,78%
6 thg 10, 20260,0188+0,00011 · +0,58%
5 thg 10, 20260,01869−0,00035 · −1,82%
4 thg 10, 20260,01904+0,00008 · +0,41%
3 thg 10, 20260,01896−0,00009 · −0,50%
2 thg 10, 20260,01905+0,00017 · +0,88%
1 thg 10, 20260,01889+0,00002 · +0,10%
30 thg 9, 20260,01887−0,00001 · −0,05%
29 thg 9, 20260,01888+0,00010 · +0,51%
28 thg 9, 20260,01878+0,00006 · +0,32%
27 thg 9, 20260,01872−0,00008 · −0,45%
26 thg 9, 20260,01881+0,00012 · +0,66%
25 thg 9, 20260,01868

Số tiền phổ biến

  • 100 ETB1,91 ILS
  • 500 ETB9,56 ILS
  • 1.000 ETB19,11 ILS
  • 2.500 ETB47,78 ILS
  • 5.000 ETB95,56 ILS
  • 10.000 ETB191,12 ILS
  • 50.000 ETB955,62 ILS
  • 100.000 ETB1.911,24 ILS
  • 1 ILS52,32 ETB
  • 5 ILS261,61 ETB
  • 10 ILS523,22 ETB
  • 50 ILS2.616,1 ETB
  • 100 ILS5.232,2 ETB
  • 500 ILS26.161 ETB
  • 1.000 ILS52.322 ETB
  • 5.000 ILS261.609,99 ETB
  • 10.000 ILS523.219,98 ETB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETB sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETB = 0,01911 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 52,322 ETB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETB sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,30%: thấp nhất 0,01868, cao nhất 0,01915, trung bình 0,01893 ILS cho 1 ETB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.