Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ERN sang PLN

1 Nakfa Eritrea bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ERN = 0,26202 PLN1 PLN = 3,816 ERNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,25562
Cao nhất
0,26202
Trung bình
0,25929
Thay đổi
+2,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,26202+0,00003 · +0,01%
24 thg 10, 20260,262+0,00172 · +0,66%
23 thg 10, 20260,26027+0,00187 · +0,72%
22 thg 10, 20260,2584−0,00087 · −0,34%
21 thg 10, 20260,25927+0,00018 · +0,07%
20 thg 10, 20260,25909−0,00043 · −0,16%
19 thg 10, 20260,25952+0,00031 · +0,12%
18 thg 10, 20260,2592+0,00003 · +0,01%
17 thg 10, 20260,25917−0,00008 · −0,03%
16 thg 10, 20260,25925−0,00024 · −0,09%
15 thg 10, 20260,25948−0,00037 · −0,14%
14 thg 10, 20260,25985−0,00184 · −0,70%
13 thg 10, 20260,26169+0,00053 · +0,20%
12 thg 10, 20260,26117+0,00004 · +0,02%
11 thg 10, 20260,26112+0,00013 · +0,05%
10 thg 10, 20260,261+0,00145 · +0,56%
9 thg 10, 20260,25955−0,00096 · −0,37%
8 thg 10, 20260,2605+0,00082 · +0,31%
7 thg 10, 20260,25968−0,00072 · −0,28%
6 thg 10, 20260,26041−0,00116 · −0,44%
5 thg 10, 20260,26156+0,00183 · +0,71%
4 thg 10, 20260,25973+0,00015 · +0,06%
3 thg 10, 20260,25959+0,00034 · +0,13%
2 thg 10, 20260,25924+0,00219 · +0,85%
1 thg 10, 20260,25705+0,00003 · +0,01%
30 thg 9, 20260,25702+0,00040 · +0,16%
29 thg 9, 20260,25662+0,00062 · +0,24%
28 thg 9, 20260,256+0,00037 · +0,15%
27 thg 9, 20260,25562−0,00026 · −0,10%
26 thg 9, 20260,25588−0,00101 · −0,39%

Số tiền phổ biến

  • 10 ERN2,62 PLN
  • 50 ERN13,1 PLN
  • 100 ERN26,2 PLN
  • 250 ERN65,51 PLN
  • 500 ERN131,01 PLN
  • 1.000 ERN262,02 PLN
  • 5.000 ERN1.310,1 PLN
  • 10.000 ERN2.620,21 PLN
  • 1 PLN3,82 ERN
  • 5 PLN19,08 ERN
  • 10 PLN38,16 ERN
  • 50 PLN190,82 ERN
  • 100 PLN381,65 ERN
  • 500 PLN1.908,25 ERN
  • 1.000 PLN3.816,49 ERN
  • 5.000 PLN19.082,45 ERN
  • 10.000 PLN38.164,9 ERN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ERN sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ERN = 0,26202 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 3,816 ERN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ERN sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,00%: thấp nhất 0,25562, cao nhất 0,26202, trung bình 0,25929 PLN cho 1 ERN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.