Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ERN sang AUD

1 Nakfa Eritrea bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ERN = 0,09476 AUD1 AUD = 10,553 ERNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,09476
Cao nhất
0,09612
Trung bình
0,09547
Thay đổi
−0,10%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,09476−0,00028 · −0,30%
23 thg 10, 20260,09504+0,00001 · +0,02%
22 thg 10, 20260,09503−0,00003 · −0,03%
21 thg 10, 20260,09506−0,00016 · −0,17%
20 thg 10, 20260,09523−0,00036 · −0,37%
19 thg 10, 20260,09558−0,00039 · −0,40%
18 thg 10, 20260,095970,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,095970,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,09597+0,00007 · +0,07%
15 thg 10, 20260,0959+0,00066 · +0,69%
14 thg 10, 20260,09525−0,00052 · −0,54%
13 thg 10, 20260,09576+0,00017 · +0,18%
12 thg 10, 20260,09559+0,00016 · +0,17%
11 thg 10, 20260,095430,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,09543−0,00002 · −0,03%
9 thg 10, 20260,09546−0,00039 · −0,41%
8 thg 10, 20260,09585+0,00019 · +0,20%
7 thg 10, 20260,09566−0,00001 · −0,01%
6 thg 10, 20260,09566−0,00043 · −0,45%
5 thg 10, 20260,0961+0,00021 · +0,22%
4 thg 10, 20260,09588+0,00004 · +0,04%
3 thg 10, 20260,09585−0,00028 · −0,29%
2 thg 10, 20260,09612+0,00013 · +0,14%
1 thg 10, 20260,09599+0,00038 · +0,40%
30 thg 9, 20260,09561+0,00063 · +0,66%
29 thg 9, 20260,09498+0,00012 · +0,13%
28 thg 9, 20260,09486−0,00003 · −0,04%
27 thg 9, 20260,094890,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,09489−0,00017 · −0,18%
25 thg 9, 20260,09506+0,00021 · +0,22%

Số tiền phổ biến

  • 100 ERN9,48 AUD
  • 500 ERN47,38 AUD
  • 1.000 ERN94,76 AUD
  • 2.500 ERN236,9 AUD
  • 5.000 ERN473,81 AUD
  • 10.000 ERN947,62 AUD
  • 50.000 ERN4.738,1 AUD
  • 100.000 ERN9.476,2 AUD
  • 1 AUD10,55 ERN
  • 5 AUD52,76 ERN
  • 10 AUD105,53 ERN
  • 50 AUD527,64 ERN
  • 100 AUD1.055,28 ERN
  • 500 AUD5.276,38 ERN
  • 1.000 AUD10.552,76 ERN
  • 5.000 AUD52.763,79 ERN
  • 10.000 AUD105.527,58 ERN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ERN sang AUD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ERN = 0,09476 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 10,553 ERN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ERN sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,10%: thấp nhất 0,09476, cao nhất 0,09612, trung bình 0,09547 AUD cho 1 ERN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.