Tỷ giá AUD sang ERN
1 Đô la Australia bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AUD = 10,553 ERN1 ERN = 0,09476 AUDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,403
- Cao nhất
- 10,553
- Trung bình
- 10,474
- Thay đổi
- +0,10%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 10,553 | +0,031 · +0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,521 | −0,002 · −0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 10,523 | +0,004 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 10,52 | +0,018 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 10,501 | +0,039 · +0,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 10,462 | +0,042 · +0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,42 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,42 | 0,000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 10,42 | −0,007 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 10,428 | −0,072 · −0,68% |
| 14 thg 10, 2026 | 10,499 | +0,057 · +0,55% |
| 13 thg 10, 2026 | 10,442 | −0,019 · −0,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 10,461 | −0,017 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,478 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,479 | +0,003 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 10,476 | +0,043 · +0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,433 | −0,020 · −0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,454 | +0,001 · +0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 10,453 | +0,047 · +0,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 10,406 | −0,023 · −0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 10,429 | −0,004 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 10,433 | +0,030 · +0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,403 | −0,014 · −0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 10,417 | −0,041 · −0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 10,459 | −0,069 · −0,66% |
| 29 thg 9, 2026 | 10,528 | −0,014 · −0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 10,542 | +0,004 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 10,538 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 10,538 | +0,019 · +0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 10,52 | −0,023 · −0,22% |
Số tiền phổ biến
- 1 AUD10,55 ERN
- 5 AUD52,76 ERN
- 10 AUD105,53 ERN
- 50 AUD527,64 ERN
- 100 AUD1.055,28 ERN
- 500 AUD5.276,38 ERN
- 1.000 AUD10.552,76 ERN
- 5.000 AUD52.763,79 ERN
- 10.000 AUD105.527,58 ERN
- 100 ERN9,48 AUD
- 500 ERN47,38 AUD
- 1.000 ERN94,76 AUD
- 2.500 ERN236,9 AUD
- 5.000 ERN473,81 AUD
- 10.000 ERN947,62 AUD
- 50.000 ERN4.738,1 AUD
- 100.000 ERN9.476,2 AUD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AUD sang ERN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AUD = 10,553 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 0,09476 AUD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AUD sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,10%: thấp nhất 10,403, cao nhất 10,553, trung bình 10,474 ERN cho 1 AUD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.