Tỷ giá EGP sang XAG
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,0003363 XAG1 XAG = 2.973,77 EGPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0003003
- Cao nhất
- 0,0003372
- Trung bình
- 0,0003202
- Thay đổi
- +11,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0003363 | +0,0000003 · +0,08% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,000336 | −0,0000012 · −0,34% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0003372 | +0,0000009 · +0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0003363 | +0,0000104 · +3,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0003259 | +0,0000062 · +1,93% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0003197 | +0,0000020 · +0,63% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0003177 | −0,0000064 · −1,97% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0003241 | −0,0000042 · −1,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0003283 | −0,0000018 · −0,54% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0003301 | +0,0000068 · +2,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0003233 | −0,0000134 · −3,99% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0003367 | +0,0000167 · +5,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,00032 | +0,0000062 · +1,96% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003138 | +0,0000011 · +0,37% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0003127 | −0,0000012 · −0,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0003138 | +0,0000001 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0003137 | −0,0000017 · −0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0003154 | −0,0000045 · −1,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0003199 | +0,0000049 · +1,56% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000315 | −0,0000003 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0003153 | +0,0000033 · +1,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0003119 | −0,0000047 · −1,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0003167 | −0,0000006 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0003173 | +0,0000052 · +1,68% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000312 | −0,0000019 · −0,61% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0003139 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0003139 | −0,0000030 · −0,95% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0003169 | +0,0000053 · +1,71% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0003116 | +0,0000113 · +3,75% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0003003 |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,003363 XAG
- 50 EGP0,0168 XAG
- 100 EGP0,0336 XAG
- 500 EGP0,1681 XAG
- 1.000 EGP0,3363 XAG
- 5.000 EGP1,68 XAG
- 10.000 EGP3,36 XAG
- 50.000 EGP16,81 XAG
- 100.000 EGP33,63 XAG
- 1 XAG2.973,77 EGP
- 5 XAG14.868,84 EGP
- 10 XAG29.737,68 EGP
- 25 XAG74.344,2 EGP
- 50 XAG148.688,4 EGP
- 100 XAG297.376,8 EGP
- 500 XAG1.486.884 EGP
- 1.000 XAG2.973.768 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang XAG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,0003363 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 2.973,77 EGP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +11,96%: thấp nhất 0,0003003, cao nhất 0,0003372, trung bình 0,0003202 XAG cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.