Tỷ giá EGP sang WST
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Tala Samoa hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,05012 WST1 WST = 19,951 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04951
- Cao nhất
- 0,05341
- Trung bình
- 0,05238
- Thay đổi
- −6,15%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,05012 | −0,00013 · −0,25% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05025 | +0,00074 · +1,50% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04951 | −0,00119 · −2,35% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0507 | +0,00042 · +0,84% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05028 | −0,00068 · −1,33% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05095 | −0,00107 · −2,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05203 | −0,00012 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05215 | −0,00029 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05244 | +0,00040 · +0,77% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05204 | −0,00034 · −0,65% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05238 | +0,00004 · +0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05235 | −0,00038 · −0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05272 | −0,00025 · −0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05297 | −0,00020 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05317 | +0,00001 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05316 | −0,00003 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05318 | +0,00028 · +0,52% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05291 | −0,00025 · −0,46% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05315 | +0,00007 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05309 | +0,00039 · +0,74% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0527 | −0,00061 · −1,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05331 | −0,00010 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0534 | +0,00058 · +1,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05282 | −0,00045 · −0,85% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05327 | +0,00030 · +0,56% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05298 | −0,00019 · −0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05316 | +0,00010 · +0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05306 | +0,00003 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05302 | +0,00003 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05299 | −0,00041 · −0,78% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,5012 WST
- 50 EGP2,51 WST
- 100 EGP5,01 WST
- 500 EGP25,06 WST
- 1.000 EGP50,12 WST
- 5.000 EGP250,62 WST
- 10.000 EGP501,23 WST
- 50.000 EGP2.506,17 WST
- 100.000 EGP5.012,33 WST
- 1 WST19,95 EGP
- 5 WST99,75 EGP
- 10 WST199,51 EGP
- 25 WST498,77 EGP
- 50 WST997,54 EGP
- 100 WST1.995,08 EGP
- 500 WST9.975,4 EGP
- 1.000 WST19.950,79 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang WST hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,05012 WST theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 WST = 19,951 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang WST thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,15%: thấp nhất 0,04951, cao nhất 0,05341, trung bình 0,05238 WST cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.