Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang UYU

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Peso Uruguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,72624 UYU1 UYU = 1,377 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,72487
Cao nhất
0,77706
Trung bình
0,75921
Thay đổi
−6,09%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,72624−0,00139 · −0,19%
24 thg 10, 20260,72763+0,00276 · +0,38%
23 thg 10, 20260,72487−0,01373 · −1,86%
22 thg 10, 20260,7386+0,00384 · +0,52%
21 thg 10, 20260,73477−0,00248 · −0,34%
20 thg 10, 20260,73725−0,01639 · −2,17%
19 thg 10, 20260,75363+0,00304 · +0,41%
18 thg 10, 20260,75059−0,00583 · −0,77%
17 thg 10, 20260,75642+0,00372 · +0,49%
16 thg 10, 20260,7527−0,00419 · −0,55%
15 thg 10, 20260,75689−0,00476 · −0,63%
14 thg 10, 20260,76165−0,00221 · −0,29%
13 thg 10, 20260,76386+0,00045 · +0,06%
12 thg 10, 20260,76341−0,00426 · −0,56%
11 thg 10, 20260,76767+0,00187 · +0,24%
10 thg 10, 20260,7658+0,00244 · +0,32%
9 thg 10, 20260,76336−0,00191 · −0,25%
8 thg 10, 20260,76528−0,00572 · −0,74%
7 thg 10, 20260,771+0,00050 · +0,06%
6 thg 10, 20260,7705+0,00548 · +0,72%
5 thg 10, 20260,76502−0,00667 · −0,86%
4 thg 10, 20260,77169+0,00017 · +0,02%
3 thg 10, 20260,77152−0,00198 · −0,26%
2 thg 10, 20260,7735−0,00330 · −0,43%
1 thg 10, 20260,7768+0,00661 · +0,86%
30 thg 9, 20260,77019−0,00016 · −0,02%
29 thg 9, 20260,77036−0,00436 · −0,56%
28 thg 9, 20260,77472−0,00234 · −0,30%
27 thg 9, 20260,77706+0,00375 · +0,49%
26 thg 9, 20260,77331

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP7,26 UYU
  • 50 EGP36,31 UYU
  • 100 EGP72,62 UYU
  • 500 EGP363,12 UYU
  • 1.000 EGP726,24 UYU
  • 5.000 EGP3.631,18 UYU
  • 10.000 EGP7.262,36 UYU
  • 50.000 EGP36.311,78 UYU
  • 100.000 EGP72.623,57 UYU
  • 1 UYU1,38 EGP
  • 5 UYU6,88 EGP
  • 10 UYU13,77 EGP
  • 25 UYU34,42 EGP
  • 50 UYU68,85 EGP
  • 100 UYU137,7 EGP
  • 500 UYU688,48 EGP
  • 1.000 UYU1.376,96 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang UYU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,72624 UYU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UYU = 1,377 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang UYU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,09%: thấp nhất 0,72487, cao nhất 0,77706, trung bình 0,75921 UYU cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.