Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang USDC

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu USD Coin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,01816 USDC1 USDC = 55,081 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01808
Cao nhất
0,01933
Trung bình
0,01893
Thay đổi
−6,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01816+0,00007 · +0,40%
23 thg 10, 20260,01808−0,00032 · −1,76%
22 thg 10, 20260,01841+0,00005 · +0,29%
21 thg 10, 20260,01835−0,00001 · −0,07%
20 thg 10, 20260,01837−0,00036 · −1,92%
19 thg 10, 20260,01873+0,00002 · +0,13%
18 thg 10, 20260,0187−0,00011 · −0,57%
17 thg 10, 20260,01881+0,00013 · +0,67%
16 thg 10, 20260,01868−0,00015 · −0,81%
15 thg 10, 20260,01884−0,00010 · −0,51%
14 thg 10, 20260,01893−0,00005 · −0,27%
13 thg 10, 20260,01899−0,00005 · −0,24%
12 thg 10, 20260,01903−0,00006 · −0,32%
11 thg 10, 20260,019090,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,019090,00000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,01909−0,00001 · −0,05%
8 thg 10, 20260,0191−0,00002 · −0,12%
7 thg 10, 20260,01912+0,00004 · +0,22%
6 thg 10, 20260,01908+0,00011 · +0,58%
5 thg 10, 20260,01897−0,00015 · −0,78%
4 thg 10, 20260,01912−0,00004 · −0,22%
3 thg 10, 20260,01916+0,00005 · +0,24%
2 thg 10, 20260,01911−0,00013 · −0,66%
1 thg 10, 20260,01924+0,00005 · +0,25%
30 thg 9, 20260,01919−0,00002 · −0,11%
29 thg 9, 20260,01921−0,00011 · −0,58%
28 thg 9, 20260,01933+0,00001 · +0,07%
27 thg 9, 20260,01931+0,00001 · +0,06%
26 thg 9, 20260,0193−0,00002 · −0,10%
25 thg 9, 20260,01932

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP0,1816 USDC
  • 50 EGP0,9078 USDC
  • 100 EGP1,82 USDC
  • 500 EGP9,08 USDC
  • 1.000 EGP18,16 USDC
  • 5.000 EGP90,78 USDC
  • 10.000 EGP181,55 USDC
  • 50.000 EGP907,76 USDC
  • 100.000 EGP1.815,52 USDC
  • 1 USDC55,08 EGP
  • 5 USDC275,4 EGP
  • 10 USDC550,81 EGP
  • 25 USDC1.377,02 EGP
  • 50 USDC2.754,03 EGP
  • 100 USDC5.508,07 EGP
  • 500 USDC27.540,33 EGP
  • 1.000 USDC55.080,65 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang USDC hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,01816 USDC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USDC = 55,081 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang USDC thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,03%: thấp nhất 0,01808, cao nhất 0,01933, trung bình 0,01893 USDC cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.