Tỷ giá USDC sang EGP
1 USD Coin bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 USDC = 55,081 EGP1 EGP = 0,01816 USDCCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 51,386
- Cao nhất
- 55,30
- Trung bình
- 52,796
- Thay đổi
- +7,19%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 55,081 | −0,219 · −0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 55,30 | +0,974 · +1,79% |
| 22 thg 10, 2026 | 54,326 | −0,160 · −0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 54,486 | +0,036 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 54,449 | +1,048 · +1,96% |
| 19 thg 10, 2026 | 53,401 | −0,067 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 53,468 | +0,305 · +0,57% |
| 17 thg 10, 2026 | 53,163 | −0,359 · −0,67% |
| 16 thg 10, 2026 | 53,522 | +0,433 · +0,81% |
| 15 thg 10, 2026 | 53,089 | +0,272 · +0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 52,817 | +0,144 · +0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 52,673 | +0,127 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 52,545 | +0,167 · +0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 52,379 | −0,003 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 52,382 | −0,006 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 52,387 | +0,026 · +0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 52,362 | +0,061 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 52,301 | −0,113 · −0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 52,414 | −0,303 · −0,57% |
| 5 thg 10, 2026 | 52,716 | +0,411 · +0,79% |
| 4 thg 10, 2026 | 52,305 | +0,115 · +0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 52,19 | −0,126 · −0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 52,317 | +0,347 · +0,67% |
| 1 thg 10, 2026 | 51,969 | −0,132 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 52,101 | +0,055 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 52,046 | +0,300 · +0,58% |
| 28 thg 9, 2026 | 51,746 | −0,035 · −0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 51,781 | −0,029 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 51,81 | +0,050 · +0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 51,759 | +0,373 · +0,73% |
Số tiền phổ biến
- 1 USDC55,08 EGP
- 5 USDC275,4 EGP
- 10 USDC550,81 EGP
- 25 USDC1.377,02 EGP
- 50 USDC2.754,03 EGP
- 100 USDC5.508,07 EGP
- 500 USDC27.540,33 EGP
- 1.000 USDC55.080,65 EGP
- 10 EGP0,1816 USDC
- 50 EGP0,9078 USDC
- 100 EGP1,82 USDC
- 500 EGP9,08 USDC
- 1.000 EGP18,16 USDC
- 5.000 EGP90,78 USDC
- 10.000 EGP181,55 USDC
- 50.000 EGP907,76 USDC
- 100.000 EGP1.815,52 USDC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USDC sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 USDC = 55,081 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,01816 USDC. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá USDC sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,19%: thấp nhất 51,386, cao nhất 55,30, trung bình 52,796 EGP cho 1 USDC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.