Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang TWD

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Đô la Đài Loan mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,59002 TWD1 TWD = 1,695 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,58967
Cao nhất
0,6144
Trung bình
0,60687
Thay đổi
−3,87%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,59002−0,00160 · −0,27%
24 thg 10, 20260,59162+0,00195 · +0,33%
23 thg 10, 20260,58967−0,00896 · −1,50%
22 thg 10, 20260,59862+0,00254 · +0,43%
21 thg 10, 20260,59608−0,00339 · −0,57%
20 thg 10, 20260,59947−0,00919 · −1,51%
19 thg 10, 20260,60866+0,00119 · +0,20%
18 thg 10, 20260,60747−0,00349 · −0,57%
17 thg 10, 20260,61096+0,00378 · +0,62%
16 thg 10, 20260,60718−0,00206 · −0,34%
15 thg 10, 20260,60924−0,00003 · 0,00%
14 thg 10, 20260,60927−0,00077 · −0,13%
13 thg 10, 20260,61003+0,00266 · +0,44%
12 thg 10, 20260,60738−0,00278 · −0,46%
11 thg 10, 20260,61015+0,00066 · +0,11%
10 thg 10, 20260,60949+0,00001 · 0,00%
9 thg 10, 20260,60948−0,00006 · −0,01%
8 thg 10, 20260,60954+0,00040 · +0,07%
7 thg 10, 20260,60915+0,00295 · +0,49%
6 thg 10, 20260,6062+0,00210 · +0,35%
5 thg 10, 20260,6041−0,00419 · −0,69%
4 thg 10, 20260,60829−0,00114 · −0,19%
3 thg 10, 20260,60943−0,00093 · −0,15%
2 thg 10, 20260,61036−0,00404 · −0,66%
1 thg 10, 20260,6144+0,00233 · +0,38%
30 thg 9, 20260,61207+0,00011 · +0,02%
29 thg 9, 20260,61196−0,00198 · −0,32%
28 thg 9, 20260,61394+0,00123 · +0,20%
27 thg 9, 20260,61271+0,00040 · +0,06%
26 thg 9, 20260,61231−0,00148 · −0,24%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP5,9 TWD
  • 50 EGP29,5 TWD
  • 100 EGP59 TWD
  • 500 EGP295,01 TWD
  • 1.000 EGP590,02 TWD
  • 5.000 EGP2.950,11 TWD
  • 10.000 EGP5.900,21 TWD
  • 50.000 EGP29.501,06 TWD
  • 100.000 EGP59.002,13 TWD
  • 1 TWD1,69 EGP
  • 5 TWD8,47 EGP
  • 10 TWD16,95 EGP
  • 25 TWD42,37 EGP
  • 50 TWD84,74 EGP
  • 100 TWD169,49 EGP
  • 500 TWD847,43 EGP
  • 1.000 TWD1.694,85 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang TWD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,59002 TWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TWD = 1,695 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang TWD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,87%: thấp nhất 0,58967, cao nhất 0,6144, trung bình 0,60687 TWD cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.