Tỷ giá EGP sang TND
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Dinar Tunisia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,05417 TND1 TND = 18,462 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05414
- Cao nhất
- 0,05738
- Trung bình
- 0,05644
- Thay đổi
- −5,17%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,05417 | +0,00001 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05416 | +0,00002 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05414 | −0,00088 · −1,60% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05502 | +0,00006 · +0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05496 | −0,00004 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05499 | −0,00111 · −1,97% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0561 | +0,00003 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05606 | −0,00032 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05638 | +0,00034 · +0,60% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05604 | −0,00036 · −0,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0564 | −0,00040 · −0,70% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0568 | −0,00008 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05688 | +0,00022 · +0,38% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05667 | −0,00065 · −1,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05731 | −0,00007 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05738 | +0,00018 · +0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0572 | −0,00013 · −0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05733 | +0,00008 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05725 | +0,00017 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05708 | +0,00028 · +0,50% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0568 | −0,00048 · −0,84% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05728 | −0,00005 · −0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05734 | +0,00024 · +0,42% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0571 | −0,00014 · −0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05724 | +0,00017 · +0,30% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05706 | +0,00002 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05705 | +0,00072 · +1,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05633 | −0,00070 · −1,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05703 | −0,00006 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05709 | −0,00003 · −0,05% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,5417 TND
- 50 EGP2,71 TND
- 100 EGP5,42 TND
- 500 EGP27,08 TND
- 1.000 EGP54,17 TND
- 5.000 EGP270,83 TND
- 10.000 EGP541,66 TND
- 50.000 EGP2.708,29 TND
- 100.000 EGP5.416,58 TND
- 1 TND18,46 EGP
- 5 TND92,31 EGP
- 10 TND184,62 EGP
- 25 TND461,55 EGP
- 50 TND923,09 EGP
- 100 TND1.846,18 EGP
- 500 TND9.230,92 EGP
- 1.000 TND18.461,84 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang TND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,05417 TND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TND = 18,462 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang TND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,17%: thấp nhất 0,05414, cao nhất 0,05738, trung bình 0,05644 TND cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.