Tỷ giá EGP sang SOS
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Shilling Somali hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 10,349 SOS1 SOS = 0,09663 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,325
- Cao nhất
- 11,036
- Trung bình
- 10,795
- Thay đổi
- −6,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 10,349 | −0,023 · −0,22% |
| 24 thg 10, 2026 | 10,372 | +0,048 · +0,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,325 | −0,165 · −1,57% |
| 22 thg 10, 2026 | 10,49 | +0,034 · +0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 10,456 | −0,017 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 10,473 | −0,244 · −2,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 10,717 | +0,028 · +0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,689 | −0,060 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,749 | +0,056 · +0,52% |
| 16 thg 10, 2026 | 10,693 | −0,068 · −0,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 10,762 | −0,059 · −0,54% |
| 14 thg 10, 2026 | 10,82 | −0,039 · −0,36% |
| 13 thg 10, 2026 | 10,859 | −0,008 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 10,868 | −0,041 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,909 | +0,003 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,906 | −0,006 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 10,912 | +0,022 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,89 | −0,018 · −0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,908 | +0,056 · +0,51% |
| 6 thg 10, 2026 | 10,852 | +0,027 · +0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 10,825 | −0,104 · −0,95% |
| 4 thg 10, 2026 | 10,929 | +0,003 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 10,926 | −0,025 · −0,23% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,95 | −0,039 · −0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 10,989 | +0,025 · +0,23% |
| 30 thg 9, 2026 | 10,964 | +0,002 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 10,962 | −0,072 · −0,65% |
| 28 thg 9, 2026 | 11,033 | −0,002 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 11,036 | +0,014 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 11,022 | +0,001 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP103,49 SOS
- 50 EGP517,46 SOS
- 100 EGP1.034,92 SOS
- 500 EGP5.174,62 SOS
- 1.000 EGP10.349,24 SOS
- 5.000 EGP51.746,22 SOS
- 10.000 EGP103.492,43 SOS
- 50.000 EGP517.462,16 SOS
- 100.000 EGP1.034.924,32 SOS
- 100 SOS9,66 EGP
- 500 SOS48,31 EGP
- 1.000 SOS96,63 EGP
- 2.500 SOS241,56 EGP
- 5.000 SOS483,13 EGP
- 10.000 SOS966,25 EGP
- 50.000 SOS4.831,27 EGP
- 100.000 SOS9.662,54 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang SOS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 10,349 SOS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SOS = 0,09663 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang SOS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,09%: thấp nhất 10,325, cao nhất 11,036, trung bình 10,795 SOS cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.