Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang SCR

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Rupee Seychelles hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,27027 SCR1 SCR = 3,70 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,25957
Cao nhất
0,28272
Trung bình
0,27254
Thay đổi
−2,36%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,27027+0,00907 · +3,47%
24 thg 10, 20260,2612+0,00163 · +0,63%
23 thg 10, 20260,25957−0,00423 · −1,60%
22 thg 10, 20260,2638−0,00341 · −1,28%
21 thg 10, 20260,2672+0,00527 · +2,01%
20 thg 10, 20260,26194−0,00774 · −2,87%
19 thg 10, 20260,26967−0,00646 · −2,34%
18 thg 10, 20260,27613+0,00570 · +2,11%
17 thg 10, 20260,27043−0,00032 · −0,12%
16 thg 10, 20260,27076−0,00446 · −1,62%
15 thg 10, 20260,27522−0,00750 · −2,65%
14 thg 10, 20260,28272+0,00479 · +1,72%
13 thg 10, 20260,27793+0,00003 · +0,01%
12 thg 10, 20260,2779−0,00243 · −0,87%
11 thg 10, 20260,28033+0,01628 · +6,17%
10 thg 10, 20260,26404−0,01406 · −5,06%
9 thg 10, 20260,2781+0,00411 · +1,50%
8 thg 10, 20260,274−0,00026 · −0,09%
7 thg 10, 20260,27426+0,00410 · +1,52%
6 thg 10, 20260,27016−0,00068 · −0,25%
5 thg 10, 20260,27083−0,00480 · −1,74%
4 thg 10, 20260,27563+0,01333 · +5,08%
3 thg 10, 20260,26231−0,01241 · −4,52%
2 thg 10, 20260,27471−0,00671 · −2,38%
1 thg 10, 20260,28142+0,00159 · +0,57%
30 thg 9, 20260,27983+0,00581 · +2,12%
29 thg 9, 20260,27402−0,00724 · −2,57%
28 thg 9, 20260,28126+0,00269 · +0,96%
27 thg 9, 20260,27857+0,01081 · +4,04%
26 thg 9, 20260,26776−0,00905 · −3,27%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP2,7 SCR
  • 50 EGP13,51 SCR
  • 100 EGP27,03 SCR
  • 500 EGP135,14 SCR
  • 1.000 EGP270,27 SCR
  • 5.000 EGP1.351,35 SCR
  • 10.000 EGP2.702,7 SCR
  • 50.000 EGP13.513,5 SCR
  • 100.000 EGP27.027 SCR
  • 1 SCR3,7 EGP
  • 5 SCR18,5 EGP
  • 10 SCR37 EGP
  • 25 SCR92,5 EGP
  • 50 SCR185 EGP
  • 100 SCR370 EGP
  • 500 SCR1.850 EGP
  • 1.000 SCR3.700 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang SCR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,27027 SCR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SCR = 3,70 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang SCR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,36%: thấp nhất 0,25957, cao nhất 0,28272, trung bình 0,27254 SCR cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.