Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SCR sang EGP

1 Rupee Seychelles bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SCR = 3,70 EGP1 EGP = 0,27027 SCRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,537
Cao nhất
3,853
Trung bình
3,671
Thay đổi
+2,42%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20263,70−0,129 · −3,36%
24 thg 10, 20263,829−0,024 · −0,62%
23 thg 10, 20263,853+0,062 · +1,63%
22 thg 10, 20263,791+0,048 · +1,29%
21 thg 10, 20263,742−0,075 · −1,97%
20 thg 10, 20263,818+0,110 · +2,95%
19 thg 10, 20263,708+0,087 · +2,40%
18 thg 10, 20263,621−0,076 · −2,06%
17 thg 10, 20263,698+0,004 · +0,12%
16 thg 10, 20263,693+0,060 · +1,65%
15 thg 10, 20263,633+0,096 · +2,72%
14 thg 10, 20263,537−0,061 · −1,69%
13 thg 10, 20263,5980,000 · 0,00%
12 thg 10, 20263,598+0,031 · +0,87%
11 thg 10, 20263,567−0,220 · −5,81%
10 thg 10, 20263,787+0,191 · +5,33%
9 thg 10, 20263,596−0,054 · −1,48%
8 thg 10, 20263,65+0,003 · +0,09%
7 thg 10, 20263,646−0,055 · −1,50%
6 thg 10, 20263,702+0,009 · +0,25%
5 thg 10, 20263,692+0,064 · +1,77%
4 thg 10, 20263,628−0,184 · −4,84%
3 thg 10, 20263,812+0,172 · +4,73%
2 thg 10, 20263,64+0,087 · +2,44%
1 thg 10, 20263,553−0,020 · −0,56%
30 thg 9, 20263,574−0,076 · −2,08%
29 thg 9, 20263,649+0,094 · +2,64%
28 thg 9, 20263,555−0,034 · −0,96%
27 thg 9, 20263,59−0,145 · −3,88%
26 thg 9, 20263,735+0,122 · +3,38%

Số tiền phổ biến

  • 1 SCR3,7 EGP
  • 5 SCR18,5 EGP
  • 10 SCR37 EGP
  • 25 SCR92,5 EGP
  • 50 SCR185 EGP
  • 100 SCR370 EGP
  • 500 SCR1.850 EGP
  • 1.000 SCR3.700 EGP
  • 10 EGP2,7 SCR
  • 50 EGP13,51 SCR
  • 100 EGP27,03 SCR
  • 500 EGP135,14 SCR
  • 1.000 EGP270,27 SCR
  • 5.000 EGP1.351,35 SCR
  • 10.000 EGP2.702,7 SCR
  • 50.000 EGP13.513,5 SCR
  • 100.000 EGP27.027 SCR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SCR sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SCR = 3,70 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,27027 SCR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SCR sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,42%: thấp nhất 3,537, cao nhất 3,853, trung bình 3,671 EGP cho 1 SCR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.