Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang PEN

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Sol Peru hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,06233 PEN1 PEN = 16,043 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0622
Cao nhất
0,06637
Trung bình
0,06491
Thay đổi
−4,81%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,06233−0,00015 · −0,24%
24 thg 10, 20260,06248+0,00028 · +0,45%
23 thg 10, 20260,0622−0,00100 · −1,58%
22 thg 10, 20260,0632+0,00007 · +0,12%
21 thg 10, 20260,06313+0,00016 · +0,26%
20 thg 10, 20260,06296−0,00162 · −2,51%
19 thg 10, 20260,06458+0,00029 · +0,45%
18 thg 10, 20260,06429−0,00038 · −0,58%
17 thg 10, 20260,06467+0,00030 · +0,47%
16 thg 10, 20260,06437−0,00042 · −0,65%
15 thg 10, 20260,06479−0,00037 · −0,57%
14 thg 10, 20260,06516−0,00033 · −0,50%
13 thg 10, 20260,06549+0,00031 · +0,47%
12 thg 10, 20260,06518−0,00035 · −0,54%
11 thg 10, 20260,06554+0,00004 · +0,05%
10 thg 10, 20260,0655+0,00002 · +0,03%
9 thg 10, 20260,06548−0,00020 · −0,30%
8 thg 10, 20260,06568−0,00011 · −0,17%
7 thg 10, 20260,06579+0,00012 · +0,18%
6 thg 10, 20260,06567−0,00006 · −0,09%
5 thg 10, 20260,06573−0,00001 · −0,01%
4 thg 10, 20260,06574−0,00003 · −0,04%
3 thg 10, 20260,06577−0,00048 · −0,72%
2 thg 10, 20260,06625−0,00012 · −0,18%
1 thg 10, 20260,06637+0,00029 · +0,44%
30 thg 9, 20260,06608+0,00045 · +0,68%
29 thg 9, 20260,06563−0,00003 · −0,05%
28 thg 9, 20260,06566+0,00017 · +0,26%
27 thg 9, 20260,06549+0,00009 · +0,13%
26 thg 9, 20260,0654−0,00008 · −0,12%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP0,6233 PEN
  • 50 EGP3,12 PEN
  • 100 EGP6,23 PEN
  • 500 EGP31,17 PEN
  • 1.000 EGP62,33 PEN
  • 5.000 EGP311,66 PEN
  • 10.000 EGP623,32 PEN
  • 50.000 EGP3.116,59 PEN
  • 100.000 EGP6.233,19 PEN
  • 1 PEN16,04 EGP
  • 5 PEN80,22 EGP
  • 10 PEN160,43 EGP
  • 25 PEN401,08 EGP
  • 50 PEN802,16 EGP
  • 100 PEN1.604,32 EGP
  • 500 PEN8.021,58 EGP
  • 1.000 PEN16.043,16 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang PEN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,06233 PEN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PEN = 16,043 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang PEN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,81%: thấp nhất 0,0622, cao nhất 0,06637, trung bình 0,06491 PEN cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.