Tỷ giá EGP sang NZD
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Đô la New Zealand hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,03177 NZD1 NZD = 31,48 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03175
- Cao nhất
- 0,03423
- Trung bình
- 0,03351
- Thay đổi
- −7,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03177 | −0,00008 · −0,25% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03185 | +0,00010 · +0,31% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03175 | −0,00060 · −1,85% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03235 | +0,00001 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03233 | +0,00001 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03232 | −0,00078 · −2,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0331 | +0,00001 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0331 | −0,00019 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03328 | +0,00018 · +0,55% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0331 | −0,00038 · −1,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03348 | −0,00018 · −0,54% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03366 | −0,00028 · −0,82% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03394 | −0,00001 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03394 | +0,00002 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03392 | −0,00008 · −0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,034 | +0,00005 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03395 | −0,00013 · −0,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03408 | −0,00002 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03411 | +0,00003 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03408 | +0,00010 · +0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03398 | −0,00007 · −0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03405 | −0,00006 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03411 | +0,00006 · +0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03405 | −0,00018 · −0,53% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03423 | +0,00020 · +0,60% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03403 | +0,00007 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03395 | −0,00010 · −0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03406 | −0,00003 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03409 | +0,00002 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03407 | −0,00010 · −0,29% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,3177 NZD
- 50 EGP1,59 NZD
- 100 EGP3,18 NZD
- 500 EGP15,88 NZD
- 1.000 EGP31,77 NZD
- 5.000 EGP158,83 NZD
- 10.000 EGP317,66 NZD
- 50.000 EGP1.588,3 NZD
- 100.000 EGP3.176,6 NZD
- 1 NZD31,48 EGP
- 5 NZD157,4 EGP
- 10 NZD314,8 EGP
- 25 NZD787,01 EGP
- 50 NZD1.574,01 EGP
- 100 NZD3.148,02 EGP
- 500 NZD15.740,12 EGP
- 1.000 NZD31.480,24 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang NZD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,03177 NZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NZD = 31,48 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang NZD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,04%: thấp nhất 0,03175, cao nhất 0,03423, trung bình 0,03351 NZD cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.