Tỷ giá EGP sang NPR
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Rupee Nepal hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 2,759 NPR1 NPR = 0,3624 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,744
- Cao nhất
- 2,968
- Trung bình
- 2,899
- Thay đổi
- −6,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 2,759 | +0,016 · +0,58% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,744 | −0,035 · −1,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,779 | +0,001 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,778 | −0,008 · −0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,786 | −0,056 · −1,97% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,842 | −0,004 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,845 | −0,014 · −0,50% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,86 | +0,022 · +0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,837 | −0,025 · −0,89% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,863 | −0,015 · −0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,878 | −0,017 · −0,58% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,894 | −0,020 · −0,70% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,915 | −0,041 · −1,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,955 | +0,004 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,951 | −0,001 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,952 | −0,006 · −0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,957 | +0,004 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,954 | +0,010 · +0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,944 | +0,011 · +0,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,932 | −0,011 · −0,36% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,943 | −0,006 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,949 | +0,003 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,946 | −0,009 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,955 | +0,007 · +0,23% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,949 | −0,006 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,955 | −0,013 · −0,43% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,968 | +0,007 · +0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,961 | +0,003 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,957 | −0,009 · −0,29% |
| 25 thg 9, 2026 | 2,966 |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP27,59 NPR
- 50 EGP137,97 NPR
- 100 EGP275,94 NPR
- 500 EGP1.379,69 NPR
- 1.000 EGP2.759,39 NPR
- 5.000 EGP13.796,95 NPR
- 10.000 EGP27.593,89 NPR
- 50.000 EGP137.969,45 NPR
- 100.000 EGP275.938,91 NPR
- 10 NPR3,62 EGP
- 50 NPR18,12 EGP
- 100 NPR36,24 EGP
- 250 NPR90,6 EGP
- 500 NPR181,2 EGP
- 1.000 NPR362,4 EGP
- 5.000 NPR1.812 EGP
- 10.000 NPR3.623,99 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang NPR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 2,759 NPR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NPR = 0,3624 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang NPR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,96%: thấp nhất 2,744, cao nhất 2,968, trung bình 2,899 NPR cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.