Tỷ giá NPR sang EGP
1 Rupee Nepal bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NPR = 0,36335 EGP1 EGP = 2,752 NPRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,33696
- Cao nhất
- 0,36449
- Trung bình
- 0,34574
- Thay đổi
- +7,76%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,36335 | +0,00095 · +0,26% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,3624 | −0,00209 · −0,57% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,36449 | +0,00460 · +1,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,35989 | −0,00007 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,35996 | +0,00097 · +0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,35899 | +0,00709 · +2,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,3519 | +0,00046 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,35144 | +0,00176 · +0,50% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,34968 | −0,00277 · −0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,35245 | +0,00312 · +0,89% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,34933 | +0,00181 · +0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,34752 | +0,00201 · +0,58% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,34552 | +0,00242 · +0,70% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,3431 | +0,00470 · +1,39% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,33839 | −0,00051 · −0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,33891 | +0,00011 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,33879 | +0,00065 · +0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,33814 | −0,00040 · −0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,33855 | −0,00114 · −0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,33969 | −0,00132 · −0,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,34101 | +0,00122 · +0,36% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,33979 | +0,00066 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,33913 | −0,00029 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,33942 | +0,00103 · +0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,33839 | −0,00077 · −0,23% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,33915 | +0,00074 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,33841 | +0,00145 · +0,43% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,33696 | −0,00082 · −0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,33778 | −0,00038 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,33816 | +0,00097 · +0,29% |
Số tiền phổ biến
- 10 NPR3,63 EGP
- 50 NPR18,17 EGP
- 100 NPR36,33 EGP
- 250 NPR90,84 EGP
- 500 NPR181,67 EGP
- 1.000 NPR363,35 EGP
- 5.000 NPR1.816,73 EGP
- 10.000 NPR3.633,46 EGP
- 10 EGP27,52 NPR
- 50 EGP137,61 NPR
- 100 EGP275,22 NPR
- 500 EGP1.376,1 NPR
- 1.000 EGP2.752,2 NPR
- 5.000 EGP13.761 NPR
- 10.000 EGP27.521,99 NPR
- 50.000 EGP137.609,97 NPR
- 100.000 EGP275.219,93 NPR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NPR sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NPR = 0,36335 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 2,752 NPR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NPR sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,76%: thấp nhất 0,33696, cao nhất 0,36449, trung bình 0,34574 EGP cho 1 NPR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.