Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang NIO

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Córdoba Nicaragua hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,66462 NIO1 NIO = 1,505 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,66462
Cao nhất
0,71115
Trung bình
0,69494
Thay đổi
−6,47%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,66462−0,00281 · −0,42%
24 thg 10, 20260,66743+0,00141 · +0,21%
23 thg 10, 20260,66602−0,01073 · −1,59%
22 thg 10, 20260,67675+0,00193 · +0,29%
21 thg 10, 20260,67482−0,00074 · −0,11%
20 thg 10, 20260,67557−0,01418 · −2,06%
19 thg 10, 20260,68975+0,00383 · +0,56%
18 thg 10, 20260,68593−0,00571 · −0,83%
17 thg 10, 20260,69164+0,00273 · +0,40%
16 thg 10, 20260,68891−0,00373 · −0,54%
15 thg 10, 20260,69264−0,00393 · −0,56%
14 thg 10, 20260,69657−0,00174 · −0,25%
13 thg 10, 20260,69831−0,00159 · −0,23%
12 thg 10, 20260,69991−0,00053 · −0,08%
11 thg 10, 20260,70044−0,00275 · −0,39%
10 thg 10, 20260,70319+0,00028 · +0,04%
9 thg 10, 20260,7029+0,00086 · +0,12%
8 thg 10, 20260,70204−0,00091 · −0,13%
7 thg 10, 20260,70295+0,00174 · +0,25%
6 thg 10, 20260,70121+0,00331 · +0,47%
5 thg 10, 20260,6979−0,00251 · −0,36%
4 thg 10, 20260,70041−0,00158 · −0,23%
3 thg 10, 20260,70199+0,00003 · 0,00%
2 thg 10, 20260,70196−0,00735 · −1,04%
1 thg 10, 20260,70931+0,00325 · +0,46%
30 thg 9, 20260,70606+0,00062 · +0,09%
29 thg 9, 20260,70543−0,00571 · −0,80%
28 thg 9, 20260,71115+0,00358 · +0,51%
27 thg 9, 20260,70756−0,00167 · −0,23%
26 thg 9, 20260,70923−0,00137 · −0,19%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP6,65 NIO
  • 50 EGP33,23 NIO
  • 100 EGP66,46 NIO
  • 500 EGP332,31 NIO
  • 1.000 EGP664,62 NIO
  • 5.000 EGP3.323,08 NIO
  • 10.000 EGP6.646,16 NIO
  • 50.000 EGP33.230,81 NIO
  • 100.000 EGP66.461,61 NIO
  • 1 NIO1,5 EGP
  • 5 NIO7,52 EGP
  • 10 NIO15,05 EGP
  • 25 NIO37,62 EGP
  • 50 NIO75,23 EGP
  • 100 NIO150,46 EGP
  • 500 NIO752,31 EGP
  • 1.000 NIO1.504,63 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang NIO hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,66462 NIO theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NIO = 1,505 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang NIO thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,47%: thấp nhất 0,66462, cao nhất 0,71115, trung bình 0,69494 NIO cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.