Tỷ giá NIO sang EGP
1 Córdoba Nicaragua bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NIO = 1,505 EGP1 EGP = 0,66462 NIOCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,406
- Cao nhất
- 1,505
- Trung bình
- 1,44
- Thay đổi
- +6,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1,505 | +0,006 · +0,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,498 | −0,003 · −0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,501 | +0,024 · +1,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,478 | −0,004 · −0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,482 | +0,002 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,48 | +0,030 · +2,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,45 | −0,008 · −0,55% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,458 | +0,012 · +0,83% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,446 | −0,006 · −0,39% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,452 | +0,008 · +0,54% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,444 | +0,008 · +0,57% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,436 | +0,004 · +0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,432 | +0,003 · +0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,429 | +0,001 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,428 | +0,006 · +0,39% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,422 | −0,001 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,423 | −0,002 · −0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,424 | +0,002 · +0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,423 | −0,004 · −0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,426 | −0,007 · −0,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,433 | +0,005 · +0,36% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,428 | +0,003 · +0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,425 | 0,000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,425 | +0,015 · +1,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,41 | −0,006 · −0,46% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,416 | −0,001 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,418 | +0,011 · +0,81% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,406 | −0,007 · −0,50% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,413 | +0,003 · +0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,41 | +0,003 · +0,19% |
Số tiền phổ biến
- 1 NIO1,5 EGP
- 5 NIO7,52 EGP
- 10 NIO15,05 EGP
- 25 NIO37,62 EGP
- 50 NIO75,23 EGP
- 100 NIO150,46 EGP
- 500 NIO752,31 EGP
- 1.000 NIO1.504,63 EGP
- 10 EGP6,65 NIO
- 50 EGP33,23 NIO
- 100 EGP66,46 NIO
- 500 EGP332,31 NIO
- 1.000 EGP664,62 NIO
- 5.000 EGP3.323,08 NIO
- 10.000 EGP6.646,16 NIO
- 50.000 EGP33.230,81 NIO
- 100.000 EGP66.461,61 NIO
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NIO sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NIO = 1,505 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,66462 NIO. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NIO sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,92%: thấp nhất 1,406, cao nhất 1,505, trung bình 1,44 EGP cho 1 NIO.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.