Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang MDL

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Leu Moldova hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,32644 MDL1 MDL = 3,063 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,32434
Cao nhất
0,34315
Trung bình
0,33772
Thay đổi
−3,89%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,32644+0,00210 · +0,65%
23 thg 10, 20260,32434−0,00575 · −1,74%
22 thg 10, 20260,33009+0,00190 · +0,58%
21 thg 10, 20260,32819−0,00038 · −0,11%
20 thg 10, 20260,32857−0,00792 · −2,35%
19 thg 10, 20260,33648+0,00138 · +0,41%
18 thg 10, 20260,3351−0,00215 · −0,64%
17 thg 10, 20260,33725+0,00126 · +0,37%
16 thg 10, 20260,33599−0,00069 · −0,21%
15 thg 10, 20260,33669−0,00197 · −0,58%
14 thg 10, 20260,33866−0,00039 · −0,12%
13 thg 10, 20260,33905−0,00152 · −0,45%
12 thg 10, 20260,34058−0,00083 · −0,24%
11 thg 10, 20260,34141+0,00007 · +0,02%
10 thg 10, 20260,34134+0,00106 · +0,31%
9 thg 10, 20260,34028+0,00079 · +0,23%
8 thg 10, 20260,33949−0,00128 · −0,38%
7 thg 10, 20260,34077−0,00107 · −0,31%
6 thg 10, 20260,34184+0,00271 · +0,80%
5 thg 10, 20260,33914−0,00112 · −0,33%
4 thg 10, 20260,34025−0,00078 · −0,23%
3 thg 10, 20260,34103+0,00116 · +0,34%
2 thg 10, 20260,33987−0,00189 · −0,55%
1 thg 10, 20260,34177+0,00111 · +0,33%
30 thg 9, 20260,34066+0,00032 · +0,09%
29 thg 9, 20260,34034−0,00282 · −0,82%
28 thg 9, 20260,34315+0,00129 · +0,38%
27 thg 9, 20260,34187+0,00053 · +0,15%
26 thg 9, 20260,34134+0,00168 · +0,50%
25 thg 9, 20260,33966

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP3,26 MDL
  • 50 EGP16,32 MDL
  • 100 EGP32,64 MDL
  • 500 EGP163,22 MDL
  • 1.000 EGP326,44 MDL
  • 5.000 EGP1.632,19 MDL
  • 10.000 EGP3.264,39 MDL
  • 50.000 EGP16.321,93 MDL
  • 100.000 EGP32.643,85 MDL
  • 1 MDL3,06 EGP
  • 5 MDL15,32 EGP
  • 10 MDL30,63 EGP
  • 25 MDL76,58 EGP
  • 50 MDL153,17 EGP
  • 100 MDL306,34 EGP
  • 500 MDL1.531,68 EGP
  • 1.000 MDL3.063,36 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang MDL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,32644 MDL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MDL = 3,063 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang MDL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,89%: thấp nhất 0,32434, cao nhất 0,34315, trung bình 0,33772 MDL cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.