Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang KYD

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,01486 KYD1 KYD = 67,292 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01486
Cao nhất
0,01607
Trung bình
0,01568
Thay đổi
−7,47%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01486−0,00025 · −1,62%
24 thg 10, 20260,01511+0,00007 · +0,46%
23 thg 10, 20260,01504−0,00026 · −1,68%
22 thg 10, 20260,01529+0,00004 · +0,28%
21 thg 10, 20260,01525−0,00002 · −0,14%
20 thg 10, 20260,01527−0,00030 · −1,95%
19 thg 10, 20260,01558+0,00022 · +1,42%
18 thg 10, 20260,01536−0,00030 · −1,90%
17 thg 10, 20260,01566+0,00013 · +0,86%
16 thg 10, 20260,01552−0,00009 · −0,58%
15 thg 10, 20260,01561−0,00012 · −0,74%
14 thg 10, 20260,01573−0,00003 · −0,20%
13 thg 10, 20260,01576−0,00005 · −0,33%
12 thg 10, 20260,01581+0,00016 · +1,02%
11 thg 10, 20260,01565−0,00022 · −1,37%
10 thg 10, 20260,015870,00000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,01587+0,00004 · +0,22%
8 thg 10, 20260,01584−0,00005 · −0,31%
7 thg 10, 20260,01588+0,00003 · +0,18%
6 thg 10, 20260,01586+0,00009 · +0,60%
5 thg 10, 20260,01576+0,00007 · +0,45%
4 thg 10, 20260,01569−0,00025 · −1,55%
3 thg 10, 20260,01594+0,00007 · +0,45%
2 thg 10, 20260,01587−0,00014 · −0,88%
1 thg 10, 20260,01601+0,00007 · +0,41%
30 thg 9, 20260,01594−0,00004 · −0,25%
29 thg 9, 20260,01598−0,00009 · −0,58%
28 thg 9, 20260,01607+0,00024 · +1,49%
27 thg 9, 20260,01584−0,00022 · −1,36%
26 thg 9, 20260,016060,00000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP0,1486 KYD
  • 50 EGP0,743 KYD
  • 100 EGP1,49 KYD
  • 500 EGP7,43 KYD
  • 1.000 EGP14,86 KYD
  • 5.000 EGP74,3 KYD
  • 10.000 EGP148,61 KYD
  • 50.000 EGP743,03 KYD
  • 100.000 EGP1.486,05 KYD
  • 1 KYD67,29 EGP
  • 5 KYD336,46 EGP
  • 10 KYD672,92 EGP
  • 25 KYD1.682,31 EGP
  • 50 KYD3.364,62 EGP
  • 100 KYD6.729,24 EGP
  • 500 KYD33.646,2 EGP
  • 1.000 KYD67.292,39 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang KYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,01486 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 67,292 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,47%: thấp nhất 0,01486, cao nhất 0,01607, trung bình 0,01568 KYD cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.