Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang KPW

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Won Triều Tiên hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 16,299 KPW1 KPW = 0,06136 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
16,273
Cao nhất
17,391
Trung bình
17,012
Thay đổi
−6,24%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202616,299−0,039 · −0,24%
24 thg 10, 202616,338+0,065 · +0,40%
23 thg 10, 202616,273−0,291 · −1,76%
22 thg 10, 202616,564+0,049 · +0,30%
21 thg 10, 202616,515−0,011 · −0,07%
20 thg 10, 202616,526−0,326 · −1,94%
19 thg 10, 202616,852+0,020 · +0,12%
18 thg 10, 202616,832−0,095 · −0,56%
17 thg 10, 202616,927+0,114 · +0,68%
16 thg 10, 202616,813−0,139 · −0,82%
15 thg 10, 202616,952−0,086 · −0,50%
14 thg 10, 202617,037−0,048 · −0,28%
13 thg 10, 202617,085−0,042 · −0,24%
12 thg 10, 202617,127−0,054 · −0,31%
11 thg 10, 202617,181+0,001 · +0,01%
10 thg 10, 202617,18+0,002 · +0,01%
9 thg 10, 202617,177−0,008 · −0,04%
8 thg 10, 202617,185−0,022 · −0,13%
7 thg 10, 202617,207+0,038 · +0,22%
6 thg 10, 202617,169+0,098 · +0,57%
5 thg 10, 202617,071−0,135 · −0,78%
4 thg 10, 202617,206−0,039 · −0,23%
3 thg 10, 202617,245+0,043 · +0,25%
2 thg 10, 202617,202−0,115 · −0,66%
1 thg 10, 202617,317+0,043 · +0,25%
30 thg 9, 202617,273−0,019 · −0,11%
29 thg 9, 202617,293−0,098 · −0,56%
28 thg 9, 202617,391+0,013 · +0,07%
27 thg 9, 202617,378+0,009 · +0,05%
26 thg 9, 202617,37−0,014 · −0,08%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP162,99 KPW
  • 50 EGP814,93 KPW
  • 100 EGP1.629,85 KPW
  • 500 EGP8.149,25 KPW
  • 1.000 EGP16.298,5 KPW
  • 5.000 EGP81.492,5 KPW
  • 10.000 EGP162.985,01 KPW
  • 50.000 EGP814.925,03 KPW
  • 100.000 EGP1.629.850,06 KPW
  • 100 KPW6,14 EGP
  • 500 KPW30,68 EGP
  • 1.000 KPW61,36 EGP
  • 2.500 KPW153,39 EGP
  • 5.000 KPW306,78 EGP
  • 10.000 KPW613,55 EGP
  • 50.000 KPW3.067,77 EGP
  • 100.000 KPW6.135,53 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang KPW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 16,299 KPW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KPW = 0,06136 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang KPW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,24%: thấp nhất 16,273, cao nhất 17,391, trung bình 17,012 KPW cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.