Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KPW sang EGP

1 Won Triều Tiên bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KPW = 0,06109 EGP1 EGP = 16,368 KPWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0575
Cao nhất
0,06145
Trung bình
0,05897
Thay đổi
+6,17%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,06109−0,00026 · −0,43%
25 thg 10, 20260,06136+0,00015 · +0,24%
24 thg 10, 20260,06121−0,00024 · −0,40%
23 thg 10, 20260,06145+0,00108 · +1,79%
22 thg 10, 20260,06037−0,00018 · −0,30%
21 thg 10, 20260,06055+0,00004 · +0,07%
20 thg 10, 20260,06051+0,00117 · +1,97%
19 thg 10, 20260,05934−0,00007 · −0,12%
18 thg 10, 20260,05941+0,00033 · +0,56%
17 thg 10, 20260,05908−0,00040 · −0,68%
16 thg 10, 20260,05948+0,00049 · +0,83%
15 thg 10, 20260,05899+0,00030 · +0,50%
14 thg 10, 20260,0587+0,00016 · +0,28%
13 thg 10, 20260,05853+0,00014 · +0,24%
12 thg 10, 20260,05839+0,00018 · +0,31%
11 thg 10, 20260,05820,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,05821−0,00001 · −0,01%
9 thg 10, 20260,05822+0,00003 · +0,04%
8 thg 10, 20260,05819+0,00007 · +0,13%
7 thg 10, 20260,05812−0,00013 · −0,22%
6 thg 10, 20260,05825−0,00033 · −0,57%
5 thg 10, 20260,05858+0,00046 · +0,79%
4 thg 10, 20260,05812+0,00013 · +0,23%
3 thg 10, 20260,05799−0,00015 · −0,25%
2 thg 10, 20260,05813+0,00039 · +0,67%
1 thg 10, 20260,05775−0,00014 · −0,25%
30 thg 9, 20260,05789+0,00007 · +0,11%
29 thg 9, 20260,05783+0,00033 · +0,57%
28 thg 9, 20260,0575−0,00004 · −0,07%
27 thg 9, 20260,05754

Số tiền phổ biến

  • 100 KPW6,11 EGP
  • 500 KPW30,55 EGP
  • 1.000 KPW61,09 EGP
  • 2.500 KPW152,73 EGP
  • 5.000 KPW305,47 EGP
  • 10.000 KPW610,94 EGP
  • 50.000 KPW3.054,69 EGP
  • 100.000 KPW6.109,38 EGP
  • 10 EGP163,68 KPW
  • 50 EGP818,41 KPW
  • 100 EGP1.636,83 KPW
  • 500 EGP8.184,14 KPW
  • 1.000 EGP16.368,28 KPW
  • 5.000 EGP81.841,41 KPW
  • 10.000 EGP163.682,82 KPW
  • 50.000 EGP818.414,08 KPW
  • 100.000 EGP1.636.828,15 KPW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KPW sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KPW = 0,06109 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 16,368 KPW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KPW sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,17%: thấp nhất 0,0575, cao nhất 0,06145, trung bình 0,05897 EGP cho 1 KPW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.