Tỷ giá EGP sang ISK
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Króna Iceland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 2,211 ISK1 ISK = 0,45235 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,196
- Cao nhất
- 2,336
- Trung bình
- 2,299
- Thay đổi
- −5,14%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 2,211 | +0,014 · +0,66% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,196 | −0,032 · −1,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,228 | +0,002 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,226 | 0,000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,226 | −0,045 · −1,97% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,271 | +0,004 · +0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,267 | −0,012 · −0,54% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,279 | +0,011 · +0,47% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,269 | −0,020 · −0,88% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,289 | −0,011 · −0,49% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,30 | −0,014 · −0,60% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,314 | −0,009 · −0,39% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,323 | −0,008 · −0,35% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,331 | +0,001 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,331 | +0,006 · +0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,324 | −0,010 · −0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,335 | −0,001 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,336 | +0,007 · +0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,329 | −0,001 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,33 | 0,000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,33 | −0,004 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,334 | +0,007 · +0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,327 | −0,002 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,329 | +0,012 · +0,51% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,317 | +0,001 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,316 | −0,008 · −0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,324 | +0,003 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,322 | +0,001 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,321 | −0,010 · −0,43% |
| 25 thg 9, 2026 | 2,331 |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP22,11 ISK
- 50 EGP110,53 ISK
- 100 EGP221,07 ISK
- 500 EGP1.105,35 ISK
- 1.000 EGP2.210,69 ISK
- 5.000 EGP11.053,47 ISK
- 10.000 EGP22.106,94 ISK
- 50.000 EGP110.534,68 ISK
- 100.000 EGP221.069,35 ISK
- 10 ISK4,52 EGP
- 50 ISK22,62 EGP
- 100 ISK45,23 EGP
- 250 ISK113,09 EGP
- 500 ISK226,17 EGP
- 1.000 ISK452,35 EGP
- 5.000 ISK2.261,73 EGP
- 10.000 ISK4.523,47 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang ISK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 2,211 ISK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ISK = 0,45235 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang ISK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,14%: thấp nhất 2,196, cao nhất 2,336, trung bình 2,299 ISK cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.