Tỷ giá ISK sang EGP
1 Króna Iceland bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ISK = 0,45235 EGP1 EGP = 2,211 ISKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,42812
- Cao nhất
- 0,45532
- Trung bình
- 0,43514
- Thay đổi
- +5,42%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,45235 | −0,00297 · −0,65% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,45532 | +0,00649 · +1,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,44883 | −0,00043 · −0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,44926 | +0,00005 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,44922 | +0,00887 · +2,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,44034 | −0,00073 · −0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,44108 | +0,00238 · +0,54% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,4387 | −0,00206 · −0,47% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,44076 | +0,00387 · +0,89% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,43689 | +0,00213 · +0,49% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,43476 | +0,00259 · +0,60% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,43217 | +0,00168 · +0,39% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,43049 | +0,00152 · +0,36% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,42896 | −0,00010 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,42907 | −0,00114 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,43021 | +0,00187 · +0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,42834 | +0,00022 · +0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,42812 | −0,00128 · −0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,42939 | +0,00023 · +0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,42916 | +0,00001 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,42915 | +0,00079 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,42836 | −0,00134 · −0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,4297 | +0,00030 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,42941 | −0,00218 · −0,50% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,43159 | −0,00014 · −0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,43172 | +0,00151 · +0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,43021 | −0,00047 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,43068 | −0,00024 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,43092 | +0,00185 · +0,43% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,42907 |
Số tiền phổ biến
- 10 ISK4,52 EGP
- 50 ISK22,62 EGP
- 100 ISK45,23 EGP
- 250 ISK113,09 EGP
- 500 ISK226,17 EGP
- 1.000 ISK452,35 EGP
- 5.000 ISK2.261,73 EGP
- 10.000 ISK4.523,47 EGP
- 10 EGP22,11 ISK
- 50 EGP110,53 ISK
- 100 EGP221,07 ISK
- 500 EGP1.105,35 ISK
- 1.000 EGP2.210,69 ISK
- 5.000 EGP11.053,47 ISK
- 10.000 EGP22.106,94 ISK
- 50.000 EGP110.534,68 ISK
- 100.000 EGP221.069,35 ISK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ISK sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ISK = 0,45235 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 2,211 ISK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ISK sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,42%: thấp nhất 0,42812, cao nhất 0,45532, trung bình 0,43514 EGP cho 1 ISK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.