Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang IQD

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Dinar Iraq hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 27,372 IQD1 IQD = 0,03653 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
24,869
Cao nhất
28,841
Trung bình
26,784
Thay đổi
+8,19%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202627,372−0,140 · −0,51%
24 thg 10, 202627,512+0,111 · +0,40%
23 thg 10, 202627,401−0,481 · −1,72%
22 thg 10, 202627,882+0,114 · +0,41%
21 thg 10, 202627,768−0,020 · −0,07%
20 thg 10, 202627,787−0,677 · −2,38%
19 thg 10, 202628,465+0,178 · +0,63%
18 thg 10, 202628,287−0,230 · −0,81%
17 thg 10, 202628,517+0,162 · +0,57%
16 thg 10, 202628,354−0,150 · −0,53%
15 thg 10, 202628,505−0,129 · −0,45%
14 thg 10, 202628,633−0,049 · −0,17%
13 thg 10, 202628,682−0,115 · −0,40%
12 thg 10, 202628,796+0,477 · +1,69%
11 thg 10, 202628,319+1,159 · +4,27%
10 thg 10, 202627,16−1,681 · −5,83%
9 thg 10, 202628,841+3,747 · +14,93%
8 thg 10, 202625,094+0,049 · +0,20%
7 thg 10, 202625,045+0,109 · +0,44%
6 thg 10, 202624,936+0,067 · +0,27%
5 thg 10, 202624,869−0,180 · −0,72%
4 thg 10, 202625,049−0,048 · −0,19%
3 thg 10, 202625,097−0,078 · −0,31%
2 thg 10, 202625,175−0,030 · −0,12%
1 thg 10, 202625,206+0,053 · +0,21%
30 thg 9, 202625,152−0,027 · −0,11%
29 thg 9, 202625,179−0,155 · −0,61%
28 thg 9, 202625,334+0,031 · +0,12%
27 thg 9, 202625,303+0,019 · +0,08%
26 thg 9, 202625,284−0,017 · −0,07%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP273,72 IQD
  • 50 EGP1.368,62 IQD
  • 100 EGP2.737,24 IQD
  • 500 EGP13.686,19 IQD
  • 1.000 EGP27.372,38 IQD
  • 5.000 EGP136.861,88 IQD
  • 10.000 EGP273.723,76 IQD
  • 50.000 EGP1.368.618,78 IQD
  • 100.000 EGP2.737.237,55 IQD
  • 100 IQD3,65 EGP
  • 500 IQD18,27 EGP
  • 1.000 IQD36,53 EGP
  • 2.500 IQD91,33 EGP
  • 5.000 IQD182,67 EGP
  • 10.000 IQD365,33 EGP
  • 50.000 IQD1.826,66 EGP
  • 100.000 IQD3.653,32 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang IQD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 27,372 IQD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IQD = 0,03653 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang IQD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +8,19%: thấp nhất 24,869, cao nhất 28,841, trung bình 26,784 IQD cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.