Tỷ giá IQD sang EGP
1 Dinar Iraq bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IQD = 0,03653 EGP1 EGP = 27,372 IQDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03467
- Cao nhất
- 0,04021
- Trung bình
- 0,03746
- Thay đổi
- −7,57%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03653 | +0,00019 · +0,51% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03635 | −0,00015 · −0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03649 | +0,00063 · +1,75% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03587 | −0,00015 · −0,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03601 | +0,00003 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03599 | +0,00086 · +2,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03513 | −0,00022 · −0,63% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03535 | +0,00029 · +0,81% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03507 | −0,00020 · −0,57% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03527 | +0,00019 · +0,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03508 | +0,00016 · +0,45% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03492 | +0,00006 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03487 | +0,00014 · +0,40% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03473 | −0,00059 · −1,66% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03531 | −0,00151 · −4,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03682 | +0,00215 · +6,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03467 | −0,00518 · −12,99% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03985 | −0,00008 · −0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03993 | −0,00017 · −0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0401 | −0,00011 · −0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04021 | +0,00029 · +0,72% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03992 | +0,00008 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03985 | +0,00012 · +0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03972 | +0,00005 · +0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03967 | −0,00008 · −0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03976 | +0,00004 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03972 | +0,00024 · +0,62% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03947 | −0,00005 · −0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03952 | −0,00003 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03955 | +0,00003 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 100 IQD3,65 EGP
- 500 IQD18,27 EGP
- 1.000 IQD36,53 EGP
- 2.500 IQD91,33 EGP
- 5.000 IQD182,67 EGP
- 10.000 IQD365,33 EGP
- 50.000 IQD1.826,66 EGP
- 100.000 IQD3.653,32 EGP
- 10 EGP273,72 IQD
- 50 EGP1.368,62 IQD
- 100 EGP2.737,24 IQD
- 500 EGP13.686,19 IQD
- 1.000 EGP27.372,38 IQD
- 5.000 EGP136.861,88 IQD
- 10.000 EGP273.723,76 IQD
- 50.000 EGP1.368.618,78 IQD
- 100.000 EGP2.737.237,55 IQD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IQD sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IQD = 0,03653 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 27,372 IQD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IQD sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,57%: thấp nhất 0,03467, cao nhất 0,04021, trung bình 0,03746 EGP cho 1 IQD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.