Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang FJD

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Đô la Fiji hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,04069 FJD1 FJD = 24,575 EGPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,04051
Cao nhất
0,0434
Trung bình
0,04249
Thay đổi
−6,18%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,04069+0,00006 · +0,14%
25 thg 10, 20260,04064−0,00016 · −0,39%
24 thg 10, 20260,04079+0,00028 · +0,70%
23 thg 10, 20260,04051−0,00086 · −2,07%
22 thg 10, 20260,04137+0,00002 · +0,04%
21 thg 10, 20260,04135−0,00009 · −0,21%
20 thg 10, 20260,04144−0,00101 · −2,38%
19 thg 10, 20260,04245+0,00003 · +0,08%
18 thg 10, 20260,04242−0,00024 · −0,56%
17 thg 10, 20260,04266+0,00023 · +0,54%
16 thg 10, 20260,04243−0,00021 · −0,50%
15 thg 10, 20260,04265+0,00015 · +0,35%
14 thg 10, 20260,0425−0,00025 · −0,59%
13 thg 10, 20260,04275+0,00001 · +0,03%
12 thg 10, 20260,04274−0,00031 · −0,71%
11 thg 10, 20260,04304−0,00003 · −0,07%
10 thg 10, 20260,04307+0,00018 · +0,41%
9 thg 10, 20260,0429−0,00008 · −0,18%
8 thg 10, 20260,04298−0,00003 · −0,06%
7 thg 10, 20260,043+0,00008 · +0,20%
6 thg 10, 20260,04292+0,00011 · +0,25%
5 thg 10, 20260,04281−0,00043 · −1,00%
4 thg 10, 20260,04325−0,00011 · −0,25%
3 thg 10, 20260,04336+0,00030 · +0,70%
2 thg 10, 20260,04305−0,00021 · −0,49%
1 thg 10, 20260,04326+0,00019 · +0,44%
30 thg 9, 20260,04308+0,00008 · +0,18%
29 thg 9, 20260,043−0,00027 · −0,63%
28 thg 9, 20260,04327−0,00013 · −0,29%
27 thg 9, 20260,0434+0,00002 · +0,06%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP0,4069 FJD
  • 50 EGP2,03 FJD
  • 100 EGP4,07 FJD
  • 500 EGP20,35 FJD
  • 1.000 EGP40,69 FJD
  • 5.000 EGP203,46 FJD
  • 10.000 EGP406,92 FJD
  • 50.000 EGP2.034,62 FJD
  • 100.000 EGP4.069,25 FJD
  • 1 FJD24,57 EGP
  • 5 FJD122,87 EGP
  • 10 FJD245,75 EGP
  • 25 FJD614,36 EGP
  • 50 FJD1.228,73 EGP
  • 100 FJD2.457,46 EGP
  • 500 FJD12.287,29 EGP
  • 1.000 FJD24.574,58 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang FJD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,04069 FJD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FJD = 24,575 EGP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang FJD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,18%: thấp nhất 0,04051, cao nhất 0,0434, trung bình 0,04249 FJD cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.