Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang ETH

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,0000076 ETH1 ETH = 131.239,03 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,000007
Cao nhất
0,000008
Trung bình
0,0000074
Thay đổi
+4,72%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0000076+0,0000001 · +1,34%
23 thg 10, 20260,00000750,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,00000750,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00000750,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000075−0,0000002 · −2,72%
19 thg 10, 20260,00000770,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,00000770,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0000078+0,0000001 · +1,09%
16 thg 10, 20260,0000077−0,0000003 · −3,78%
15 thg 10, 20260,000008+0,0000004 · +5,72%
14 thg 10, 20260,00000750,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,0000075+0,0000001 · +1,09%
12 thg 10, 20260,0000074−0,0000002 · −2,45%
11 thg 10, 20260,00000760,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00000770,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,0000076+0,0000002 · +2,91%
8 thg 10, 20260,0000074+0,0000001 · +1,59%
7 thg 10, 20260,0000073+0,0000003 · +3,57%
6 thg 10, 20260,00000710,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,000007−0,0000001 · −1,10%
4 thg 10, 20260,0000071−0,0000001 · −0,94%
3 thg 10, 20260,0000072+0,0000002 · +2,73%
2 thg 10, 20260,000007−0,0000001 · −1,74%
1 thg 10, 20260,0000071−0,0000001 · −1,30%
30 thg 9, 20260,00000720,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,0000072−0,0000001 · −0,87%
28 thg 9, 20260,0000073+0,0000001 · +1,31%
27 thg 9, 20260,00000720,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,00000720,0000000 · 0,00%
25 thg 9, 20260,0000072−0,0000001 · −0,76%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP0,000076 ETH
  • 50 EGP0,000381 ETH
  • 100 EGP0,000762 ETH
  • 500 EGP0,00381 ETH
  • 1.000 EGP0,00762 ETH
  • 5.000 EGP0,0381 ETH
  • 10.000 EGP0,0762 ETH
  • 50.000 EGP0,381 ETH
  • 100.000 EGP0,762 ETH
  • 1 ETH131.239,03 EGP
  • 5 ETH656.195,17 EGP
  • 10 ETH1.312.390,35 EGP
  • 25 ETH3.280.975,87 EGP
  • 50 ETH6.561.951,75 EGP
  • 100 ETH13.123.903,49 EGP
  • 500 ETH65.619.517,46 EGP
  • 1.000 ETH131.239.034,91 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang ETH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,0000076 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 131.239,03 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,72%: thấp nhất 0,000007, cao nhất 0,000008, trung bình 0,0000074 ETH cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.