Tỷ giá EGP sang ETH hôm nay

Tỷ giá EGP sang ETH tháng 2 năm 2026

EGP/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000087
Đóng cửa
0,0000109
Thấp nhất
0,0000087
Cao nhất
0,0000113
Thay đổi
+38,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0000109+0,0000007 · +6,39%
27 thg 2, 20260,0000103+0,0000001 · +0,97%
26 thg 2, 20260,0000102−0,0000007 · −6,38%
25 thg 2, 20260,0000109−0,0000005 · −4,24%
24 thg 2, 20260,00001130,0000000 · 0,00%
23 thg 2, 20260,0000113+0,0000006 · +6,04%
22 thg 2, 20260,00001070,0000000 · 0,00%
21 thg 2, 20260,0000107−0,0000001 · −1,01%
20 thg 2, 20260,0000108−0,0000001 · −0,46%
19 thg 2, 20260,0000109+0,0000001 · +1,39%
18 thg 2, 20260,00001070,0000000 · 0,00%
17 thg 2, 20260,0000107−0,0000002 · −2,12%
16 thg 2, 20260,0000109+0,0000006 · +5,35%
15 thg 2, 20260,0000104−0,0000001 · −0,93%
14 thg 2, 20260,0000105−0,0000005 · −4,52%
13 thg 2, 20260,000011+0,0000001 · +0,79%
12 thg 2, 20260,0000109+0,0000003 · +2,70%
11 thg 2, 20260,0000106+0,0000005 · +4,75%
10 thg 2, 20260,0000101−0,0000001 · −0,99%
9 thg 2, 20260,00001020,0000000 · 0,00%
8 thg 2, 20260,0000102−0,0000002 · −1,81%
7 thg 2, 20260,0000104−0,0000007 · −6,54%
6 thg 2, 20260,0000111+0,0000012 · +12,44%
5 thg 2, 20260,0000099+0,0000005 · +4,99%
4 thg 2, 20260,0000094+0,0000003 · +2,98%
3 thg 2, 20260,0000092−0,0000002 · −1,69%
2 thg 2, 20260,0000093+0,0000006 · +7,37%
1 thg 2, 20260,0000087+0,0000008 · +9,94%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.