Tỷ giá EGP sang ETH hôm nay

Tỷ giá EGP sang ETH tháng 8 năm 2026

EGP/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000105
Đóng cửa
0,0000082
Thấp nhất
0,0000078
Cao nhất
0,0000107
Thay đổi
−20,48%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,00000820,0000000 · 0,00%
30 thg 8, 20260,0000081−0,0000001 · −0,71%
29 thg 8, 20260,0000082+0,0000002 · +2,97%
28 thg 8, 20260,000008+0,0000001 · +1,22%
27 thg 8, 20260,0000079−0,0000002 · −2,47%
26 thg 8, 20260,0000081+0,0000002 · +2,34%
25 thg 8, 20260,0000079−0,0000002 · −2,01%
24 thg 8, 20260,0000081−0,0000001 · −0,77%
23 thg 8, 20260,0000081+0,0000003 · +4,07%
22 thg 8, 20260,0000078−0,0000005 · −6,58%
21 thg 8, 20260,0000083−0,0000004 · −4,56%
20 thg 8, 20260,0000087−0,0000016 · −15,45%
19 thg 8, 20260,0000103−0,0000001 · −1,41%
18 thg 8, 20260,0000105−0,0000001 · −1,11%
17 thg 8, 20260,00001060,0000000 · 0,00%
16 thg 8, 20260,00001060,0000000 · 0,00%
15 thg 8, 20260,0000106+0,0000001 · +0,58%
14 thg 8, 20260,0000106−0,0000001 · −0,53%
13 thg 8, 20260,00001060,0000000 · 0,00%
12 thg 8, 20260,0000106−0,0000001 · −0,89%
11 thg 8, 20260,0000107+0,0000002 · +2,36%
10 thg 8, 20260,0000104−0,0000001 · −0,60%
9 thg 8, 20260,00001050,0000000 · 0,00%
8 thg 8, 20260,0000105−0,0000001 · −0,53%
7 thg 8, 20260,00001060,0000000 · 0,00%
6 thg 8, 20260,00001060,0000000 · 0,00%
5 thg 8, 20260,0000106−0,0000001 · −0,93%
4 thg 8, 20260,0000107+0,0000003 · +2,64%
3 thg 8, 20260,00001040,0000000 · 0,00%
2 thg 8, 20260,00001040,0000000 · 0,00%
1 thg 8, 20260,0000105+0,0000002 · +2,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.