Tỷ giá EGP sang CHF
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,01498 CHF1 CHF = 66,764 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01485
- Cao nhất
- 0,0161
- Trung bình
- 0,0157
- Thay đổi
- −6,61%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01498 | +0,00013 · +0,87% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01485 | −0,00028 · −1,87% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01513 | −0,00001 · −0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01515 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01514 | −0,00029 · −1,86% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01543 | +0,00001 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01542 | −0,00009 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01551 | +0,00004 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01547 | −0,00014 · −0,88% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0156 | −0,00014 · −0,91% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01575 | −0,00007 · −0,42% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01582 | +0,00001 · +0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0158 | −0,00004 · −0,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01584 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01584 | −0,00001 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01585 | −0,00006 · −0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01591 | −0,00003 · −0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01593 | +0,00007 · +0,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01586 | +0,00010 · +0,62% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01577 | −0,00007 · −0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01584 | −0,00004 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01587 | +0,00001 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01586 | −0,00023 · −1,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0161 | +0,00008 · +0,47% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01602 | +0,00001 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01601 | −0,00002 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01603 | +0,00003 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,016 | +0,00001 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01599 | −0,00002 · −0,15% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01601 | −0,00002 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,1498 CHF
- 50 EGP0,7489 CHF
- 100 EGP1,5 CHF
- 500 EGP7,49 CHF
- 1.000 EGP14,98 CHF
- 5.000 EGP74,89 CHF
- 10.000 EGP149,78 CHF
- 50.000 EGP748,9 CHF
- 100.000 EGP1.497,8 CHF
- 1 CHF66,76 EGP
- 5 CHF333,82 EGP
- 10 CHF667,64 EGP
- 50 CHF3.338,22 EGP
- 100 CHF6.676,45 EGP
- 500 CHF33.382,23 EGP
- 1.000 CHF66.764,45 EGP
- 5.000 CHF333.822,27 EGP
- 10.000 CHF667.644,54 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,01498 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 66,764 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,61%: thấp nhất 0,01485, cao nhất 0,0161, trung bình 0,0157 CHF cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.