Tỷ giá EGP sang CHF hôm nay

Tỷ giá EGP sang CHF tháng 11 năm 2025

EGP/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0171
Đóng cửa
0,01687
Thấp nhất
0,01681
Cao nhất
0,01715
Thay đổi
−0,61%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,01687−0,00010 · −0,59%
29 thg 11, 20250,01697+0,00006 · +0,33%
28 thg 11, 20250,01691+0,00008 · +0,50%
27 thg 11, 20250,01683−0,00005 · −0,30%
26 thg 11, 20250,01688−0,00005 · −0,31%
25 thg 11, 20250,01693−0,00010 · −0,60%
24 thg 11, 20250,01703−0,00001 · −0,04%
23 thg 11, 20250,01704−0,00001 · −0,05%
22 thg 11, 20250,01705+0,00006 · +0,35%
21 thg 11, 20250,01699−0,00002 · −0,12%
20 thg 11, 20250,01701+0,00004 · +0,23%
19 thg 11, 20250,01697+0,00005 · +0,30%
18 thg 11, 20250,01692+0,00004 · +0,21%
17 thg 11, 20250,01688+0,00004 · +0,22%
16 thg 11, 20250,01685−0,00007 · −0,40%
15 thg 11, 20250,01691+0,00011 · +0,64%
14 thg 11, 20250,01681−0,00010 · −0,61%
13 thg 11, 20250,01691−0,00006 · −0,35%
12 thg 11, 20250,01697−0,00007 · −0,43%
11 thg 11, 20250,01704−0,00006 · −0,36%
10 thg 11, 20250,0171+0,00010 · +0,57%
9 thg 11, 20250,017010,00000 · 0,00%
8 thg 11, 20250,01701−0,00005 · −0,31%
7 thg 11, 20250,017060,00000 · 0,00%
6 thg 11, 20250,01706−0,00002 · −0,11%
5 thg 11, 20250,01708−0,00006 · −0,38%
4 thg 11, 20250,01715+0,00012 · +0,68%
3 thg 11, 20250,01703−0,00005 · −0,28%
2 thg 11, 20250,01708−0,00002 · −0,11%
1 thg 11, 20250,0171+0,00013 · +0,76%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.