Tỷ giá EGP sang CHF hôm nay

Tỷ giá EGP sang CHF tháng 9 năm 2026

EGP/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01591
Đóng cửa
0,01602
Thấp nhất
0,01576
Cao nhất
0,01604
Thay đổi
+0,45%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,01602+0,00001 · +0,06%
29 thg 9, 20260,01601−0,00002 · −0,10%
28 thg 9, 20260,01603+0,00003 · +0,18%
27 thg 9, 20260,016+0,00001 · +0,04%
26 thg 9, 20260,01599−0,00002 · −0,15%
25 thg 9, 20260,01601−0,00002 · −0,14%
24 thg 9, 20260,01604+0,00012 · +0,77%
23 thg 9, 20260,01591+0,00011 · +0,71%
22 thg 9, 20260,0158−0,00001 · −0,06%
21 thg 9, 20260,01581+0,00004 · +0,27%
20 thg 9, 20260,01577+0,00001 · +0,04%
19 thg 9, 20260,01576−0,00002 · −0,15%
18 thg 9, 20260,01579−0,00003 · −0,19%
17 thg 9, 20260,01582+0,00004 · +0,28%
16 thg 9, 20260,01577−0,00005 · −0,33%
15 thg 9, 20260,01583−0,00011 · −0,66%
14 thg 9, 20260,01593+0,00003 · +0,21%
13 thg 9, 20260,01590,00000 · 0,00%
12 thg 9, 20260,01589+0,00005 · +0,29%
11 thg 9, 20260,01585+0,00004 · +0,27%
10 thg 9, 20260,0158−0,00005 · −0,31%
9 thg 9, 20260,01585−0,00004 · −0,26%
8 thg 9, 20260,01589−0,00002 · −0,11%
7 thg 9, 20260,01591+0,00001 · +0,07%
6 thg 9, 20260,01590,00000 · 0,00%
5 thg 9, 20260,0159+0,00004 · +0,24%
4 thg 9, 20260,01586−0,00004 · −0,24%
3 thg 9, 20260,0159−0,00007 · −0,41%
2 thg 9, 20260,01597+0,00006 · +0,38%
1 thg 9, 20260,01591−0,00004 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.