Tỷ giá EGP sang CHF hôm nay

Tỷ giá EGP sang CHF tháng 5 năm 2026

EGP/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01458
Đóng cửa
0,01494
Thấp nhất
0,01456
Cao nhất
0,01512
Thay đổi
+0,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,014940,00000 · 0,00%
30 thg 5, 20260,01494−0,00007 · −0,48%
29 thg 5, 20260,01501−0,00011 · −0,71%
28 thg 5, 20260,01512+0,00008 · +0,55%
27 thg 5, 20260,01504+0,00004 · +0,29%
26 thg 5, 20260,015+0,00007 · +0,49%
25 thg 5, 20260,01492+0,00010 · +0,65%
24 thg 5, 20260,01483+0,00004 · +0,30%
23 thg 5, 20260,01478−0,00008 · −0,55%
22 thg 5, 20260,01486+0,00013 · +0,89%
21 thg 5, 20260,01473−0,00013 · −0,90%
20 thg 5, 20260,01487+0,00013 · +0,88%
19 thg 5, 20260,01474−0,00015 · −0,99%
18 thg 5, 20260,014890,00000 · 0,00%
17 thg 5, 20260,014890,00000 · 0,00%
16 thg 5, 20260,01488+0,00004 · +0,27%
15 thg 5, 20260,01485+0,00007 · +0,49%
14 thg 5, 20260,01477+0,00002 · +0,16%
13 thg 5, 20260,01475−0,00001 · −0,09%
12 thg 5, 20260,01476+0,00004 · +0,29%
11 thg 5, 20260,01472−0,00001 · −0,07%
10 thg 5, 20260,014730,00000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,01473−0,00008 · −0,51%
8 thg 5, 20260,01481+0,00003 · +0,20%
7 thg 5, 20260,01478+0,00020 · +1,39%
6 thg 5, 20260,01457−0,00007 · −0,49%
5 thg 5, 20260,01465+0,00007 · +0,46%
4 thg 5, 20260,01458+0,00001 · +0,10%
3 thg 5, 20260,01456−0,00003 · −0,18%
2 thg 5, 20260,01459+0,00002 · +0,11%
1 thg 5, 20260,01458−0,00035 · −2,37%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.