Tỷ giá EGP sang AMD
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 6,554 AMD1 AMD = 0,15258 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6,528
- Cao nhất
- 7,078
- Trung bình
- 6,867
- Thay đổi
- −7,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 6,554 | +0,026 · +0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 6,528 | −0,114 · −1,71% |
| 22 thg 10, 2026 | 6,642 | +0,016 · +0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 6,626 | −0,013 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 6,638 | −0,149 · −2,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 6,788 | +0,010 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 6,778 | −0,038 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 6,816 | +0,054 · +0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 6,763 | −0,040 · −0,59% |
| 15 thg 10, 2026 | 6,802 | −0,046 · −0,67% |
| 14 thg 10, 2026 | 6,848 | −0,027 · −0,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 6,876 | −0,017 · −0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 6,893 | −0,024 · −0,35% |
| 11 thg 10, 2026 | 6,917 | +0,002 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 6,916 | +0,008 · +0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 6,907 | +0,022 · +0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 6,886 | −0,032 · −0,46% |
| 7 thg 10, 2026 | 6,918 | +0,017 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 6,90 | +0,019 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 6,881 | −0,048 · −0,70% |
| 4 thg 10, 2026 | 6,929 | −0,013 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 6,942 | −0,035 · −0,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 6,977 | −0,029 · −0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 7,006 | +0,028 · +0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 6,978 | −0,007 · −0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 6,985 | −0,056 · −0,80% |
| 28 thg 9, 2026 | 7,041 | +0,021 · +0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 7,021 | +0,004 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 7,017 | +0,003 · +0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 7,013 | −0,065 · −0,92% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP65,54 AMD
- 50 EGP327,7 AMD
- 100 EGP655,41 AMD
- 500 EGP3.277,05 AMD
- 1.000 EGP6.554,09 AMD
- 5.000 EGP32.770,47 AMD
- 10.000 EGP65.540,95 AMD
- 50.000 EGP327.704,75 AMD
- 100.000 EGP655.409,49 AMD
- 100 AMD15,26 EGP
- 500 AMD76,29 EGP
- 1.000 AMD152,58 EGP
- 5.000 AMD762,88 EGP
- 10.000 AMD1.525,76 EGP
- 50.000 AMD7.628,82 EGP
- 100.000 AMD15.257,64 EGP
- 500.000 AMD76.288,18 EGP
- 1.000.000 AMD152.576,37 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 6,554 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,15258 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,41%: thấp nhất 6,528, cao nhất 7,078, trung bình 6,867 AMD cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.