Tỷ giá EGP sang AMD hôm nay

Tỷ giá EGP sang AMD tháng 3 năm 2026

EGP/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
7,896
Đóng cửa
6,935
Thấp nhất
6,935
Cao nhất
7,896
Thay đổi
−12,63%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20266,935−0,195 · −2,74%
30 thg 3, 20267,13−0,024 · −0,33%
29 thg 3, 20267,154−0,011 · −0,15%
28 thg 3, 20267,165+0,013 · +0,19%
27 thg 3, 20267,152−0,042 · −0,58%
26 thg 3, 20267,193+0,027 · +0,37%
25 thg 3, 20267,167−0,033 · −0,45%
24 thg 3, 20267,199−0,066 · −0,91%
23 thg 3, 20267,266+0,048 · +0,67%
22 thg 3, 20267,217−0,008 · −0,12%
21 thg 3, 20267,226+0,029 · +0,41%
20 thg 3, 20267,196−0,045 · −0,62%
19 thg 3, 20267,241+0,030 · +0,42%
18 thg 3, 20267,211+0,011 · +0,15%
17 thg 3, 20267,20+0,023 · +0,31%
16 thg 3, 20267,177−0,031 · −0,43%
15 thg 3, 20267,208−0,015 · −0,21%
14 thg 3, 20267,224+0,006 · +0,09%
13 thg 3, 20267,217−0,065 · −0,89%
12 thg 3, 20267,282+0,025 · +0,35%
11 thg 3, 20267,256+0,116 · +1,63%
10 thg 3, 20267,14−0,229 · −3,11%
9 thg 3, 20267,369−0,144 · −1,92%
8 thg 3, 20267,513+0,012 · +0,16%
7 thg 3, 20267,502−0,024 · −0,32%
6 thg 3, 20267,525+0,015 · +0,20%
5 thg 3, 20267,51−0,042 · −0,55%
4 thg 3, 20267,552−0,113 · −1,48%
3 thg 3, 20267,665−0,152 · −1,94%
2 thg 3, 20267,817−0,079 · −1,00%
1 thg 3, 20267,896−0,041 · −0,51%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.