Tỷ giá DKK sang INR
1 Krone Đan Mạch bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DKK = 14,257 INR1 INR = 0,07014 DKKCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 14,196
- Cao nhất
- 14,617
- Trung bình
- 14,389
- Thay đổi
- −2,25%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 14,257 | +0,025 · +0,18% |
| 25 thg 10, 2026 | 14,231 | −0,001 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 14,233 | +0,014 · +0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 14,219 | +0,023 · +0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 14,196 | −0,012 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 14,208 | −0,037 · −0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 14,245 | +0,001 · +0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 14,244 | −0,044 · −0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 14,288 | +0,009 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 14,279 | +0,041 · +0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 14,239 | −0,022 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 14,26 | +0,020 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 14,24 | +0,003 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 14,237 | −0,109 · −0,76% |
| 12 thg 10, 2026 | 14,346 | −0,148 · −1,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 14,493 | +0,018 · +0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 14,475 | −0,044 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 14,52 | +0,015 · +0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 14,505 | +0,001 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 14,504 | +0,036 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 14,468 | +0,037 · +0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 14,431 | −0,047 · −0,32% |
| 4 thg 10, 2026 | 14,478 | −0,001 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 14,479 | −0,016 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 14,495 | −0,034 · −0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 14,528 | −0,020 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 14,548 | −0,055 · −0,38% |
| 29 thg 9, 2026 | 14,603 | −0,014 · −0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 14,617 | +0,024 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 14,593 | +0,008 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 DKK14,26 INR
- 5 DKK71,28 INR
- 10 DKK142,57 INR
- 25 DKK356,42 INR
- 50 DKK712,83 INR
- 100 DKK1.425,66 INR
- 500 DKK7.128,3 INR
- 1.000 DKK14.256,6 INR
- 10 INR0,7014 DKK
- 50 INR3,51 DKK
- 100 INR7,01 DKK
- 500 INR35,07 DKK
- 1.000 INR70,14 DKK
- 5.000 INR350,71 DKK
- 10.000 INR701,43 DKK
- 50.000 INR3.507,15 DKK
- 100.000 INR7.014,29 DKK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DKK sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DKK = 14,257 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,07014 DKK. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DKK sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,25%: thấp nhất 14,196, cao nhất 14,617, trung bình 14,389 INR cho 1 DKK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.