Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang DKK

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Krone Đan Mạch hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,07014 DKK1 DKK = 14,257 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,06841
Cao nhất
0,07044
Trung bình
0,06951
Thay đổi
+2,30%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,07014−0,00013 · −0,18%
25 thg 10, 20260,07027+0,00001 · +0,01%
24 thg 10, 20260,07026−0,00007 · −0,10%
23 thg 10, 20260,07033−0,00011 · −0,16%
22 thg 10, 20260,07044+0,00006 · +0,08%
21 thg 10, 20260,07038+0,00018 · +0,26%
20 thg 10, 20260,0702−0,00001 · −0,01%
19 thg 10, 20260,07021+0,00022 · +0,31%
18 thg 10, 20260,06999−0,00004 · −0,06%
17 thg 10, 20260,07003−0,00020 · −0,28%
16 thg 10, 20260,07023+0,00011 · +0,15%
15 thg 10, 20260,07013−0,00010 · −0,14%
14 thg 10, 20260,07022−0,00002 · −0,02%
13 thg 10, 20260,07024+0,00053 · +0,76%
12 thg 10, 20260,06971+0,00071 · +1,03%
11 thg 10, 20260,069−0,00009 · −0,13%
10 thg 10, 20260,06908+0,00021 · +0,31%
9 thg 10, 20260,06887−0,00007 · −0,10%
8 thg 10, 20260,068940,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,06895−0,00017 · −0,25%
6 thg 10, 20260,06912−0,00018 · −0,25%
5 thg 10, 20260,0693+0,00022 · +0,32%
4 thg 10, 20260,06907+0,00001 · +0,01%
3 thg 10, 20260,06907+0,00008 · +0,11%
2 thg 10, 20260,06899+0,00016 · +0,23%
1 thg 10, 20260,06883+0,00009 · +0,14%
30 thg 9, 20260,06874+0,00026 · +0,38%
29 thg 9, 20260,06848+0,00006 · +0,09%
28 thg 9, 20260,06841−0,00011 · −0,16%
27 thg 9, 20260,06852−0,00004 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR0,7014 DKK
  • 50 INR3,51 DKK
  • 100 INR7,01 DKK
  • 500 INR35,07 DKK
  • 1.000 INR70,14 DKK
  • 5.000 INR350,71 DKK
  • 10.000 INR701,43 DKK
  • 50.000 INR3.507,15 DKK
  • 100.000 INR7.014,29 DKK
  • 1 DKK14,26 INR
  • 5 DKK71,28 INR
  • 10 DKK142,57 INR
  • 25 DKK356,42 INR
  • 50 DKK712,83 INR
  • 100 DKK1.425,66 INR
  • 500 DKK7.128,3 INR
  • 1.000 DKK14.256,6 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang DKK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,07014 DKK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DKK = 14,257 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang DKK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,30%: thấp nhất 0,06841, cao nhất 0,07044, trung bình 0,06951 DKK cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.