Tỷ giá DJF sang UAH
1 Franc Djibouti bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DJF = 0,25454 UAH1 UAH = 3,929 DJFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,25097
- Cao nhất
- 0,25454
- Trung bình
- 0,25222
- Thay đổi
- +1,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,25454 | +0,00130 · +0,51% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,25324 | +0,00026 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,25297 | +0,00002 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,25295 | −0,00021 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,25316 | +0,00083 · +0,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,25234 | +0,00052 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,25182 | −0,00025 · −0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,25207 | +0,00033 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,25173 | −0,00038 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,25211 | −0,00109 · −0,43% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,2532 | +0,00020 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,25301 | +0,00080 · +0,32% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,25221 | +0,00064 · +0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,25157 | −0,00041 · −0,16% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,25198 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,25198 | +0,00006 · +0,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,25192 | +0,00001 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,25191 | −0,00126 · −0,50% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,25317 | +0,00098 · +0,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,25219 | +0,00093 · +0,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,25126 | −0,00096 · −0,38% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,25222 | +0,00055 · +0,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,25167 | +0,00070 · +0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,25097 | −0,00065 · −0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,25162 | −0,00064 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,25226 | +0,00076 · +0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,25149 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,2515 | +0,00029 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,2512 | −0,00136 · −0,54% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,25256 | +0,00059 · +0,23% |
Số tiền phổ biến
- 10 DJF2,55 UAH
- 50 DJF12,73 UAH
- 100 DJF25,45 UAH
- 250 DJF63,63 UAH
- 500 DJF127,27 UAH
- 1.000 DJF254,54 UAH
- 5.000 DJF1.272,69 UAH
- 10.000 DJF2.545,39 UAH
- 10 UAH39,29 DJF
- 50 UAH196,43 DJF
- 100 UAH392,87 DJF
- 500 UAH1.964,34 DJF
- 1.000 UAH3.928,67 DJF
- 5.000 UAH19.643,37 DJF
- 10.000 UAH39.286,75 DJF
- 50.000 UAH196.433,74 DJF
- 100.000 UAH392.867,49 DJF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DJF sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DJF = 0,25454 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 3,929 DJF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DJF sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,02%: thấp nhất 0,25097, cao nhất 0,25454, trung bình 0,25222 UAH cho 1 DJF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.