Tỷ giá DJF sang EUR
1 Franc Djibouti bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DJF = 0,0050056 EUR1 EUR = 199,78 DJFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0049198
- Cao nhất
- 0,0050249
- Trung bình
- 0,0049866
- Thay đổi
- +1,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0050056 | −0,0000028 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0050084 | −0,0000003 · −0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0050087 | +0,0000135 · +0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0049952 | −0,0000061 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0050013 | −0,0000011 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0050024 | +0,0000061 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0049963 | +0,0000056 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0049907 | −0,0000043 · −0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,004995 | +0,0000061 · +0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0049889 | +0,0000005 · +0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0049884 | −0,0000201 · −0,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0050086 | −0,0000163 · −0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0050249 | +0,0000100 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0050149 | +0,0000123 · +0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0050026 | −0,0000066 · −0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0050093 | +0,0000185 · +0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0049908 | −0,0000236 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0050143 | +0,0000125 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0050019 | −0,0000103 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0050122 | −0,0000020 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0050142 | +0,0000412 · +0,83% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,004973 | −0,0000112 · −0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0049842 | +0,0000034 · +0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0049808 | +0,0000224 · +0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0049584 | +0,0000027 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0049557 | +0,0000131 · +0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0049426 | +0,0000130 · +0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0049297 | +0,0000099 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0049198 | −0,0000059 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0049256 | −0,0000143 · −0,29% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 DJF5,01 EUR
- 5.000 DJF25,03 EUR
- 10.000 DJF50,06 EUR
- 25.000 DJF125,14 EUR
- 50.000 DJF250,28 EUR
- 100.000 DJF500,56 EUR
- 500.000 DJF2.502,8 EUR
- 1.000.000 DJF5.005,61 EUR
- 1 EUR199,78 DJF
- 5 EUR998,88 DJF
- 10 EUR1.997,76 DJF
- 50 EUR9.988,8 DJF
- 100 EUR19.977,6 DJF
- 500 EUR99.888 DJF
- 1.000 EUR199.775,99 DJF
- 5.000 EUR998.879,96 DJF
- 10.000 EUR1.997.759,93 DJF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DJF sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DJF = 0,0050056 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 199,78 DJF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DJF sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,33%: thấp nhất 0,0049198, cao nhất 0,0050249, trung bình 0,0049866 EUR cho 1 DJF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.