Tất cả tỷ giá

Tỷ giá DJF sang JPY

1 Franc Djibouti bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 DJF = 0,88008 JPY1 JPY = 1,136 DJFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,88008
Cao nhất
0,89002
Trung bình
0,88616
Thay đổi
−0,69%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,88008−0,00141 · −0,16%
23 thg 10, 20260,88149−0,00434 · −0,49%
22 thg 10, 20260,88583−0,00178 · −0,20%
21 thg 10, 20260,8876−0,00176 · −0,20%
20 thg 10, 20260,88936+0,00251 · +0,28%
19 thg 10, 20260,88685+0,00047 · +0,05%
18 thg 10, 20260,88638−0,00076 · −0,09%
17 thg 10, 20260,88714+0,00198 · +0,22%
16 thg 10, 20260,88516+0,00202 · +0,23%
15 thg 10, 20260,88314−0,00510 · −0,57%
14 thg 10, 20260,88825−0,00069 · −0,08%
13 thg 10, 20260,88893−0,00072 · −0,08%
12 thg 10, 20260,88965+0,00240 · +0,27%
11 thg 10, 20260,88726−0,00111 · −0,12%
10 thg 10, 20260,88836+0,00174 · +0,20%
9 thg 10, 20260,88662−0,00237 · −0,27%
8 thg 10, 20260,88899−0,00104 · −0,12%
7 thg 10, 20260,89002+0,00126 · +0,14%
6 thg 10, 20260,88876+0,00233 · +0,26%
5 thg 10, 20260,88643+0,00265 · +0,30%
4 thg 10, 20260,88377−0,00163 · −0,18%
3 thg 10, 20260,8854+0,00066 · +0,07%
2 thg 10, 20260,88475−0,00364 · −0,41%
1 thg 10, 20260,88839+0,00592 · +0,67%
30 thg 9, 20260,88248−0,00179 · −0,20%
29 thg 9, 20260,88427−0,00133 · −0,15%
28 thg 9, 20260,8856+0,00402 · +0,46%
27 thg 9, 20260,88158−0,00100 · −0,11%
26 thg 9, 20260,88257−0,00692 · −0,78%
25 thg 9, 20260,8895+0,00326 · +0,37%

Số tiền phổ biến

  • 10 DJF8,8 JPY
  • 50 DJF44 JPY
  • 100 DJF88,01 JPY
  • 250 DJF220,02 JPY
  • 500 DJF440,04 JPY
  • 1.000 DJF880,08 JPY
  • 5.000 DJF4.400,42 JPY
  • 10.000 DJF8.800,83 JPY
  • 10 JPY11,36 DJF
  • 50 JPY56,81 DJF
  • 100 JPY113,63 DJF
  • 500 JPY568,13 DJF
  • 1.000 JPY1.136,26 DJF
  • 5.000 JPY5.681,28 DJF
  • 10.000 JPY11.362,56 DJF
  • 50.000 JPY56.812,79 DJF
  • 100.000 JPY113.625,58 DJF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá DJF sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 DJF = 0,88008 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 1,136 DJF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá DJF sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,69%: thấp nhất 0,88008, cao nhất 0,89002, trung bình 0,88616 JPY cho 1 DJF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.