Tỷ giá DJF sang TRY
1 Franc Djibouti bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DJF = 0,27895 TRY1 TRY = 3,585 DJFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,27404
- Cao nhất
- 0,27923
- Trung bình
- 0,27653
- Thay đổi
- +1,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,27895 | −0,00027 · −0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,27923 | +0,00053 · +0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,27869 | +0,00020 · +0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,27849 | −0,00015 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,27865 | +0,00067 · +0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,27797 | +0,00067 · +0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,2773 | −0,00102 · −0,37% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,27833 | +0,00079 · +0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,27753 | +0,00066 · +0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,27687 | −0,00044 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,27731 | +0,00008 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,27723 | +0,00011 · +0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,27711 | +0,00112 · +0,41% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,27599 | −0,00137 · −0,49% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,27736 | +0,00076 · +0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,27661 | +0,00010 · +0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,27651 | +0,00017 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,27634 | −0,00008 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,27642 | +0,00075 · +0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,27567 | +0,00058 · +0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,27509 | −0,00052 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,27561 | +0,00031 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,2753 | +0,00019 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,27511 | −0,00013 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,27524 | +0,00012 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,27512 | +0,00013 · +0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,27498 | +0,00095 · +0,35% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,27404 | −0,00034 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,27438 | −0,00048 · −0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,27486 | +0,00080 · +0,29% |
Số tiền phổ biến
- 10 DJF2,79 TRY
- 50 DJF13,95 TRY
- 100 DJF27,9 TRY
- 250 DJF69,74 TRY
- 500 DJF139,48 TRY
- 1.000 DJF278,95 TRY
- 5.000 DJF1.394,77 TRY
- 10.000 DJF2.789,55 TRY
- 1 TRY3,58 DJF
- 5 TRY17,92 DJF
- 10 TRY35,85 DJF
- 50 TRY179,24 DJF
- 100 TRY358,48 DJF
- 500 TRY1.792,41 DJF
- 1.000 TRY3.584,81 DJF
- 5.000 TRY17.924,07 DJF
- 10.000 TRY35.848,14 DJF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DJF sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DJF = 0,27895 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 3,585 DJF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DJF sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,79%: thấp nhất 0,27404, cao nhất 0,27923, trung bình 0,27653 TRY cho 1 DJF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.