Tỷ giá CVE sang INR
1 Escudo Cape Verde bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CVE = 0,9645 INR1 INR = 1,037 CVECập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,9624
- Cao nhất
- 0,99092
- Trung bình
- 0,97612
- Thay đổi
- −2,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,9645 | −0,00021 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,96471 | +0,00084 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,96386 | +0,00146 · +0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,9624 | −0,00066 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,96306 | −0,00250 · −0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,96557 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,96557 | −0,00299 · −0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,96856 | +0,00059 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,96797 | +0,00273 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,96524 | −0,00143 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,96667 | +0,00136 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,96531 | +0,00018 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,96513 | −0,00734 · −0,75% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,97246 | −0,01016 · −1,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,98262 | +0,00143 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,98119 | −0,00301 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,98421 | +0,00103 · +0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,98318 | −0,00001 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,98319 | +0,00258 · +0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,98061 | +0,00248 · +0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,97812 | −0,00381 · −0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,98193 | +0,00032 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,98161 | −0,00102 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,98263 | −0,00235 · −0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,98498 | −0,00125 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,98622 | −0,00371 · −0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,98993 | −0,00099 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,99092 | +0,00152 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,9894 | +0,00063 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,98878 | −0,00036 · −0,04% |
Số tiền phổ biến
- 10 CVE9,65 INR
- 50 CVE48,23 INR
- 100 CVE96,45 INR
- 250 CVE241,13 INR
- 500 CVE482,25 INR
- 1.000 CVE964,5 INR
- 5.000 CVE4.822,51 INR
- 10.000 CVE9.645,01 INR
- 10 INR10,37 CVE
- 50 INR51,84 CVE
- 100 INR103,68 CVE
- 500 INR518,4 CVE
- 1.000 INR1.036,81 CVE
- 5.000 INR5.184,03 CVE
- 10.000 INR10.368,06 CVE
- 50.000 INR51.840,28 CVE
- 100.000 INR103.680,55 CVE
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CVE sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CVE = 0,9645 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 1,037 CVE. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CVE sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,49%: thấp nhất 0,9624, cao nhất 0,99092, trung bình 0,97612 INR cho 1 CVE.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.