Tỷ giá CUP sang GEL
1 Peso Cuba bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CUP = 0,10823 GEL1 GEL = 9,24 CUPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,1077
- Cao nhất
- 0,10862
- Trung bình
- 0,10819
- Thay đổi
- −0,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,10823 | +0,00003 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,1082 | +0,00009 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,1081 | +0,00005 · +0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,10806 | −0,00032 · −0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,10837 | +0,00016 · +0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,10821 | +0,00051 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,1077 | −0,00031 · −0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,10802 | −0,00004 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,10806 | −0,00017 · −0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,10822 | +0,00005 · +0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,10817 | −0,00030 · −0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,10847 | +0,00067 · +0,62% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,10781 | −0,00021 · −0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,10801 | −0,00030 · −0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,10831 | +0,00015 · +0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,10816 | −0,00039 · −0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,10856 | +0,00049 · +0,46% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,10806 | −0,00002 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,10808 | −0,00027 · −0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,10835 | −0,00003 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,10838 | −0,00006 · −0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,10844 | +0,00008 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,10835 | +0,00062 · +0,57% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,10774 | −0,00017 · −0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,10791 | −0,00026 · −0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,10817 | +0,00001 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,10816 | +0,00001 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,10815 | −0,00019 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,10834 | −0,00028 · −0,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,10862 | +0,00026 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 10 CUP1,08 GEL
- 50 CUP5,41 GEL
- 100 CUP10,82 GEL
- 250 CUP27,06 GEL
- 500 CUP54,12 GEL
- 1.000 CUP108,23 GEL
- 5.000 CUP541,15 GEL
- 10.000 CUP1.082,3 GEL
- 1 GEL9,24 CUP
- 5 GEL46,2 CUP
- 10 GEL92,4 CUP
- 50 GEL461,98 CUP
- 100 GEL923,96 CUP
- 500 GEL4.619,78 CUP
- 1.000 GEL9.239,56 CUP
- 5.000 GEL46.197,82 CUP
- 10.000 GEL92.395,64 CUP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CUP sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CUP = 0,10823 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 9,24 CUP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CUP sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,12%: thấp nhất 0,1077, cao nhất 0,10862, trung bình 0,10819 GEL cho 1 CUP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.