Tỷ giá CUP sang BYN
1 Peso Cuba bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CUP = 0,12235 BYN1 BYN = 8,174 CUPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,12235
- Cao nhất
- 0,128
- Trung bình
- 0,12573
- Thay đổi
- −3,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,12235 | −0,00087 · −0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,12321 | −0,00054 · −0,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,12376 | −0,00051 · −0,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,12427 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,12427 | −0,00120 · −0,96% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,12547 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,12547 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,12548 | −0,00029 · −0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,12577 | −0,00014 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,12591 | +0,00044 · +0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,12547 | −0,00019 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,12566 | −0,00109 · −0,86% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,12675 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,12675 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,12675 | −0,00079 · −0,62% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,12754 | −0,00024 · −0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,12778 | −0,00022 · −0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,128 | +0,00065 · +0,51% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,12736 | +0,00185 · +1,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,12551 | 0,00000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,12551 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,1255 | −0,00001 · −0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,12552 | +0,00012 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,1254 | −0,00037 · −0,30% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,12577 | −0,00035 · −0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,12613 | +0,00024 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,12588 | −0,00001 · −0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,12589 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,1259 | −0,00094 · −0,74% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,12683 |
Số tiền phổ biến
- 10 CUP1,22 BYN
- 50 CUP6,12 BYN
- 100 CUP12,23 BYN
- 250 CUP30,59 BYN
- 500 CUP61,17 BYN
- 1.000 CUP122,35 BYN
- 5.000 CUP611,73 BYN
- 10.000 CUP1.223,45 BYN
- 1 BYN8,17 CUP
- 5 BYN40,87 CUP
- 10 BYN81,74 CUP
- 50 BYN408,68 CUP
- 100 BYN817,36 CUP
- 500 BYN4.086,79 CUP
- 1.000 BYN8.173,58 CUP
- 5.000 BYN40.867,89 CUP
- 10.000 BYN81.735,78 CUP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CUP sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CUP = 0,12235 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 8,174 CUP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CUP sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,54%: thấp nhất 0,12235, cao nhất 0,128, trung bình 0,12573 BYN cho 1 CUP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.