Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang CUP

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Peso Cuba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 8,174 CUP1 CUP = 0,12235 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
7,812
Cao nhất
8,721
Trung bình
7,979
Thay đổi
−6,28%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20268,174+0,057 · +0,71%
23 thg 10, 20268,116+0,036 · +0,44%
22 thg 10, 20268,08+0,033 · +0,41%
21 thg 10, 20268,0470,000 · 0,00%
20 thg 10, 20268,047+0,077 · +0,97%
19 thg 10, 20267,970,000 · 0,00%
18 thg 10, 20267,970,000 · 0,00%
17 thg 10, 20267,97+0,018 · +0,23%
16 thg 10, 20267,951+0,009 · +0,11%
15 thg 10, 20267,942−0,028 · −0,35%
14 thg 10, 20267,97+0,012 · +0,15%
13 thg 10, 20267,958+0,068 · +0,87%
12 thg 10, 20267,890,000 · 0,00%
11 thg 10, 20267,8890,000 · 0,00%
10 thg 10, 20267,889+0,049 · +0,62%
9 thg 10, 20267,841+0,015 · +0,19%
8 thg 10, 20267,826+0,013 · +0,17%
7 thg 10, 20267,812−0,040 · −0,50%
6 thg 10, 20267,852−0,116 · −1,45%
5 thg 10, 20267,9680,000 · 0,00%
4 thg 10, 20267,9680,000 · 0,00%
3 thg 10, 20267,968+0,001 · +0,01%
2 thg 10, 20267,967−0,007 · −0,09%
1 thg 10, 20267,975+0,024 · +0,30%
30 thg 9, 20267,951+0,022 · +0,28%
29 thg 9, 20267,929−0,015 · −0,19%
28 thg 9, 20267,944+0,001 · +0,01%
27 thg 9, 20267,9430,000 · 0,00%
26 thg 9, 20267,943+0,059 · +0,74%
25 thg 9, 20267,885−0,837 · −9,60%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN8,17 CUP
  • 5 BYN40,87 CUP
  • 10 BYN81,74 CUP
  • 50 BYN408,68 CUP
  • 100 BYN817,36 CUP
  • 500 BYN4.086,79 CUP
  • 1.000 BYN8.173,58 CUP
  • 5.000 BYN40.867,89 CUP
  • 10.000 BYN81.735,78 CUP
  • 10 CUP1,22 BYN
  • 50 CUP6,12 BYN
  • 100 CUP12,23 BYN
  • 250 CUP30,59 BYN
  • 500 CUP61,17 BYN
  • 1.000 CUP122,35 BYN
  • 5.000 CUP611,73 BYN
  • 10.000 CUP1.223,45 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang CUP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 8,174 CUP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUP = 0,12235 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang CUP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,28%: thấp nhất 7,812, cao nhất 8,721, trung bình 7,979 CUP cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.