Tỷ giá CLP sang UAH
1 Peso Chile bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CLP = 0,04558 UAH1 UAH = 21,939 CLPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04532
- Cao nhất
- 0,04668
- Trung bình
- 0,046
- Thay đổi
- −2,25%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,04558 | −0,00015 · −0,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04573 | −0,00028 · −0,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04601 | −0,00016 · −0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04617 | −0,00002 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0462 | +0,00033 · +0,72% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04586 | +0,00028 · +0,61% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04559 | −0,00001 · −0,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0456 | −0,00014 · −0,31% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04574 | +0,00006 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04568 | −0,00024 · −0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04592 | −0,00019 · −0,41% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04612 | +0,00014 · +0,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04597 | +0,00003 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04594 | −0,00001 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04595 | +0,00005 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0459 | +0,00001 · +0,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04589 | −0,00016 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04605 | −0,00024 · −0,52% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04629 | +0,00039 · +0,85% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0459 | +0,00058 · +1,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04532 | −0,00009 · −0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04541 | −0,00028 · −0,61% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04569 | −0,00026 · −0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04595 | −0,00010 · −0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04605 | −0,00037 · −0,79% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04642 | −0,00017 · −0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04659 | −0,00007 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04666 | +0,00011 · +0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04655 | −0,00013 · −0,28% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,04668 | +0,00005 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 100 CLP4,56 UAH
- 500 CLP22,79 UAH
- 1.000 CLP45,58 UAH
- 2.500 CLP113,95 UAH
- 5.000 CLP227,91 UAH
- 10.000 CLP455,81 UAH
- 50.000 CLP2.279,07 UAH
- 100.000 CLP4.558,15 UAH
- 10 UAH219,39 CLP
- 50 UAH1.096,94 CLP
- 100 UAH2.193,87 CLP
- 500 UAH10.969,36 CLP
- 1.000 UAH21.938,73 CLP
- 5.000 UAH109.693,63 CLP
- 10.000 UAH219.387,27 CLP
- 50.000 UAH1.096.936,33 CLP
- 100.000 UAH2.193.872,65 CLP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CLP sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CLP = 0,04558 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 21,939 CLP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CLP sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,25%: thấp nhất 0,04532, cao nhất 0,04668, trung bình 0,046 UAH cho 1 CLP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.