Tỷ giá CLP sang RUB
1 Peso Chile bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CLP = 0,08071 RUB1 RUB = 12,39 CLPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08071
- Cao nhất
- 0,08826
- Trung bình
- 0,08584
- Thay đổi
- −8,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,08071 | −0,00235 · −2,83% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08306 | −0,00016 · −0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08323 | −0,00134 · −1,58% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08457 | −0,00034 · −0,40% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08491 | −0,00098 · −1,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08589 | +0,00047 · +0,55% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08542 | +0,00151 · +1,80% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0839 | −0,00142 · −1,67% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08532 | +0,00045 · +0,54% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08487 | −0,00054 · −0,63% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08541 | −0,00048 · −0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08589 | −0,00134 · −1,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08723 | +0,00006 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08717 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08717 | +0,00033 · +0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08683 | −0,00067 · −0,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08751 | +0,00046 · +0,53% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08705 | −0,00015 · −0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08719 | +0,00161 · +1,88% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08559 | +0,00145 · +1,72% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08413 | −0,00037 · −0,44% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08451 | −0,00033 · −0,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08484 | −0,00085 · −0,99% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08568 | −0,00039 · −0,45% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08607 | −0,00125 · −1,43% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08733 | −0,00043 · −0,49% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08776 | +0,00006 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0877 | −0,00005 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08775 | −0,00051 · −0,58% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,08826 | +0,00018 · +0,21% |
Số tiền phổ biến
- 100 CLP8,07 RUB
- 500 CLP40,36 RUB
- 1.000 CLP80,71 RUB
- 2.500 CLP201,78 RUB
- 5.000 CLP403,55 RUB
- 10.000 CLP807,11 RUB
- 50.000 CLP4.035,54 RUB
- 100.000 CLP8.071,08 RUB
- 10 RUB123,9 CLP
- 50 RUB619,5 CLP
- 100 RUB1.238,99 CLP
- 500 RUB6.194,96 CLP
- 1.000 RUB12.389,92 CLP
- 5.000 RUB61.949,61 CLP
- 10.000 RUB123.899,23 CLP
- 50.000 RUB619.496,13 CLP
- 100.000 RUB1.238.992,26 CLP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CLP sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CLP = 0,08071 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 12,39 CLP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CLP sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −8,36%: thấp nhất 0,08071, cao nhất 0,08826, trung bình 0,08584 RUB cho 1 CLP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.